Mã HS: 28.16
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2816
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2816.10.00CN | - Magie hydroxit và magie peroxit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 2816.40.00CN | - Oxit, hydroxit và peroxit, của stronti hoặc bari | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2816.10-1000 | Magnesium hydroxide; KISUMA 5A-C; PR.CHNA | 20/07/2016 | Item Classification 2-8954 | |
| 2816.40-0000 | Barium Hydroxide octahydrate; PR.CHNA | 06/11/2012 | Item Classification 2-8337 | |
| HSK2816.10-1000 | MAGNESIUM HYDROXIDE;;; PR.CHINA | 27/01/2005 | Product Classification Section-102954 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.