Mã HS: 28.04
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2804
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2804.10.00CN | - Hydro | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Khí hiếm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2804.21.00CN | - - Argon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2804.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2804.30.00CN | - Nitơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2804.40.00CN | - Oxy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 2804.50.00CN | - Bo; telu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Silic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2804.61.00CN | - - Có hàm lượng silic không dưới 99,99% tính theo trọng lượng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2804.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2804.70.00CNXK | - Phospho | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2804.80.00CN | - Arsen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2804.90.00CN | - Selen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2804.61.00 | HSC PV Polysilicon | 26/07/2023 | 3893/TB-TCHQ | |
| 2804.90.00 | Selen nguyên liệu (99,98% min) dùng trong ngành luyện chì. | 31/10/2014 | 13259/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2804.69 | Silic khác; SiBột cục | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 232737 | |
| 2804.69 | Silic khác; SILICON KIM LOẠI | 26/07/2022 | Phân loại mặt hàng 218617 | |
| 2804.69 | Silic khác; SILICON KIM LOẠI | 10/03/2022 | Phân loại mặt hàng 213975 | |
| 2804.4 | Oxy; · o2 CỘNG VỚI | 03/01/2022 | Phân loại mặt hàng 48 | |
| 2804.69 | Silic; Silic KIM LOẠI | 06/09/2018 | Phân loại mặt hàng 44271 | |
| 2804.69 | Silicon; Bột Nano Silicon; Hàn Quốc | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25510 | |
| 2804.61 | Silicon; Tấm wafer bị vỡ | 02/01/2013 | Phân loại mặt hàng 24 | |
| Số 2804.690000 | Silic | 13/03/2009 | 289 | |
| Số 2804.690000 | Silic | 12/03/2009 | 281 | |
| 2804.610000 (dạng thỏi), 3818.001000 (dạng wafer) | Tấm silicon hoặc thỏi silicon, pha tạp | 24/03/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103565 | |
| Được phân loại theo HSK2804.610000 | Silicon (Tên sản phẩm ứng dụng: Phế liệu Poly Silicon) | 28/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101091 | |
| 2804.4 | Khí · oxy (O₂)Blast | 08/04/1994 | Phân tích 47260573 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.