Mã HS: 2530.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2530
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2530.10.00CNXK | - Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2530.20 | - Kiezerit, epsomit (magiê sulphat tự nhiên): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2530.20.10CNXK | - - Kiezerit | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2530.20.20CNXK | - - Epsomite (magiê sulphat tự nhiên) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2530.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2530.90.10CNXK | - - Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2530.90.90CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.