Mã HS: 2401.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2401.10 | - Lá thuốc lá chưa tước cọng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2401.10.10CN | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.10.20CN | - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg | |
| 2401.10.40CN | - - Loại Burley | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.10.50CN | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg | |
| 2401.20 | - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2401.20.10CN | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.20.20CN | - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg | |
| 2401.20.30CN | - - Loại Oriental | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg | |
| 2401.20.40CN | - - Loại Burley | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.20.50CN | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg | |
| 2401.30 | - Phế liệu lá thuốc lá: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2401.30.10CN | - - Cọng thuốc lá | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 (NHN: 80) | Đơn vịkg | |
| 2401.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 (NHN: 90) | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2401.301 | Rác thải thuốc lá, thân cây; 40300000004 | 05/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2817 | |
| 2401.301 | Rác thải thuốc lá, thân cây; 40200000004 | 05/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2816 | |
| 2401.301 | Rác thải thuốc lá, thân cây; 40200000002 | 05/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2815 | |
| 2401.301 | Rác thải thuốc lá, thân cây; Knockout | 11/03/2004 | Phân tích 472600237 | |
| 2401.309 | Rác thải thuốc lá, bụi | 11/03/2004 | Phân tích 472600235 | |
| 2401.309 | Rác thải thuốc lá | 11/03/2004 | Phân tích 472600238 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.