Mã HS: 18.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1803
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1803.10.00CN | - Chưa khử chất béo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 1803.20.00CN | - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1803.10.00 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: caocao dạng lỏng- V-MIC-25 (41000007) Cocoa Liquor - Hàng mới 100% (Mục 17). | 11/08/2015 | 7315/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1803.10-0000 | Khối ca cao; LS-4; NHẬT BẢN | 13/11/2012 | Phân loại mặt hàng 2-8547 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.