Chương 17: đường và các loại kẹo đường
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 17.01 | Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 17.02 | Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 17.03 | Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 17.04CN | Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (34)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1702.90.99 | Đường Maltodextrin Neo - Maltodextrin Neo - Maldex NM-28 (25kg/bag). | 12/06/2023 | 309/TB-KĐ3 | |
| 1704.90.20 | Hershey's kisses cookies 'N' creme, white chocolate with cookie bits. | 21/06/2022 | 2415/TB-TCHQ | |
| 1702.40.00 | GLUCOZA hàm lượng 42% (Dùng trong thực phẩm) (SIRO CORN SYRUP 42% FRUCTOSE) (Mục 1). | 29/04/2021 | 02/TB-KĐHQ | |
| 1704.90.99 | Kẹo ribon vị trái cây tổng hợp- Ribon fruit candy (120g/ gói, 20 gói/ thùng, nsx Ribon), HSD 10/2020, hàng mới 100% (Mục 18) | 14/01/2021 | 185/TB-TCHQ | |
| 1704.90.99 | Kẹo sữa Tokuno 8.2 trà xanh - Tokuno Green Tea 8.2 Candy (80g/gói, 72 gói/ thùng, nhà sx Mikakuto). HSD 30/09/2020, Hàng mới 100% (Mục 16) | 14/01/2021 | 184/TB-TCHQ | |
| 1704.90.99 | Kẹo ri bon trái cây 10 vị - Ribon fruits 10 flavors candy (180g/ gói, 20 gói/ thùng) nsx Ribon, HSD 10/2020, hàng mới 100% (Mục 19) | 14/01/2021 | 183/TB-TCHQ | |
| 1704.90.91 | Kẹo mềm Morinaga tổng hợp - Hi-chew assort soft candy (94g/ túi, 48 túi/ thùng) nsx Morinaga, HSD 08/2020, hàng mới 100% (Mục 20) | 14/01/2021 | 182/TB-TCHQ | |
| 1704.90.99 | Kẹo bút chì kanro - Kanro Colored Pencil Candy (80g/ gói, 48 gói/ thùng), nhà sx Kanro Seika, HSD 31/08/2020. Hàng mới 100% (Mục 21) | 14/01/2021 | 181/TB-TCHQ | |
| 1704.90.99 | Viên nén đường Exelife, thành phần chính là đường và các thành phần phụ, không có tác dụng phòng bệnh hoặc chữa bệnh, nsx: MEDISTAR VIETNAM, 55 hộp*271 cartons +38 hộp* 1 cartons, hàng mới 100%#&VN | 24/04/2020 | 2622/TB-TCHQ | |
| 1701.91.00 | Phụ gia thực phẩm chất tạo màu 50# Caramel Glaze Pop (22.68kg/thùng). Hiệu GOLD MEDAL. CB số: 47495/2017/ATTP-XNVB. Ngày: 14/12/2019. Hàng mới 100% (Mục 1). | 12/03/2020 | 1551/TB-TCHQ | |
| 1702.30.20 | Chất tạo ngọt Glucose Syrup (GLUCOSE SYRUP. Nguyên liệu dùng sản xuất, (mục 1 Tờ khai). | 04/03/2019 | 1224/TB-TCHQ | |
| 1702.30.20 | Chất tạo ngọt Glucose Syrup (GLUCOSE SYRUP - CLEARDDEX 25/40). Nguyên liệu dùng sản xuất. (mục 1 Tờ khai). | 28/02/2019 | 1164/TB-TCHQ | |
| 1702.90.91 | Siro FOS-Thiên sư. QC:10ml/gói, 06 gói/hộp. TP: Siro FOS 100%, có tác dụng làm tăng vi khuẩn có lợi cho đường ruột. HSD: 02/07/2019. NSX: Jangmen Quantum Hi-tech Biological Co., Ltd. mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 14/02/2019 | 901/TB-TCHQ | |
| 1702.90.20 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Mật ong Honey 41000668. Hàng mới 100% (Mục 23). | 25/01/2016 | 656/TB-TCHQ | |
| 1702.90.99 | Maltodextrin DE 18-20 - Malto Dextroza (Chất tạo kết dính) (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 1 Tờ khai) | 20/01/2016 | 556/TB-TCHQ | |
| 1702.60.10 | Chất dinh dưỡng giữ cho hoa tươi sau khi thu hoạch (52 thùng x 2.5kgs), Hàng mới 100% (Mục 1) | 14/01/2016 | 405/TB-TCHQ | |
| 1702.60.10 | Chất dinh dưỡng giữ cho hoa tươi sau khi thu hoạch (30 thùng x 10 hủ x 500gam), Hàng mới 100% (Mục 2) | 14/01/2016 | 407/TB-TCHQ | |
| 1702.60.10 | Chất dinh dưỡng giữ cho hoa tươi sau khi thu hoạch (60 thùng x 1000 gói x 5 gam) Hàng mới 100% (Mục 3) | 14/01/2016 | 408/TB-TCHQ | |
| 1702.90.99 | Đường Glucose syrup. Nguyên liệu chế biến sữa (mục 1 Tờ khai) | 29/10/2015 | 10032/TB-TCHQ | |
| 1702.90.99 | Tên thương mại: N-ZOBIT M MALTODEXTRIN · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Maltodextrin dùng trong chế biến thực phẩm | 27/08/2015 | 7814/TB-TCHQ | |
| 1702.19.00 | Đường Lactose (LACTOSE EDIBLE BAG) dùng chế biến sữa -25 Kg/Bao. (mục 1 Tờ khai). | 10/08/2015 | 7293/TB-TCHQ | |
| 1704.90.20 | Nước xốt đặc vị sô-cô-la trắng (Mục 6). | 30/07/2015 | 6923/TB-TCHQ | |
| 1702.19.00 | Mục 3: Lactose general - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6015/TB-TCHQ | |
| 1704.90.99 | Mục 6: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Màu caramel - CARAMEL COLOR - Hàng mới 100%. | 01/07/2015 | 5975/TB-TCHQ | |
| 1702.30.10 | Mục 7: Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Đường Glucose dạng bột với hàm lượng Glucose ~99.71% (Dextrose Monohydrate - Hàng mới 100%). | 01/07/2015 | 5974/TB-TCHQ | |
| 1702.90.91 | Đường Fructose (FRUCTOSE SYRUP_25Kgs/thùng) (mục 7 Tờ khai) | 08/06/2015 | 5172/TB-TCHQ | |
| 1702.30.10 | Chất phụ gia dùng để xử lý bề mặt thanh nhôm định hình (dạng bột). Hàng mới 100%, dùng để làm sạch bề mặt thanh nhôm định hình. | 21/05/2015 | 4607/TB-TCHQ | |
| 1702.19.00 | Lactose (DC) (Đường lactoza có hàm lượng lactoza lớn hơn 95% và nhỏ hơn 99%, tính theo trọng lượng chất khô) - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 29) | 05/05/2015 | 3983/TB-TCHQ | |
| 1702.30.10 | Nguyên liệu sản xuất bánh kẹo: Đường - Dextrose Anhydrous MIC-18 (41000150) - Hàng mới 100% (Mục 13). | 31/03/2015 | 2744/TB-TCHQ | |
| 1702.30.10 | Glucose (Glucoza, dạng bột) dùng để sản xuất thuốc (mục 7 PLTK). | 24/03/2015 | 2514/TB-TCHQ | |
| 1702.90.30 | NLSX bánh kẹo: Hương bơ sữa dạng bột FLA70248 - Milky buttery flavour powder FLA 70248 (mới 100%) (Mục 1). | 19/03/2015 | 2320/TB-TCHQ | |
| 1704.90.10 | TPCN: HERBACOF LOZENGES (Mint Flavor); Hiệu: HERBACOF LOZENGES (Mint Flavor); Box x 24tabs; Lot. LHEL 004; Mfg 02/07/2014; Exp 01/07/2017; TPC: Cam thảo, bàng nước, gừng, nghệ, bạc hà.. (mục 01 Tờ khai) | 13/03/2015 | 2078/TB-TCHQ | |
| 1704.90.10 | TPCN: HERBACOF LOZENGES (Orange Flavor); Hiệu: HERBACOF LOZENGES (Orange Flavor); Box x 24tabs; Lot. LHELO 002; Mfg 03/07/2014; Exp 02/07/2017; TPC: Cam thảo, bàng nước, gừng, nghệ, hương vị cam... (mục 03 Tờ khai) | 13/03/2015 | 2079/TB-TCHQ | |
| 1702.60.20 | Ngô ngọt (150 kg/thùng), mới 100% (mục 1). | 29/10/2014 | 13132/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1704.90-2090 | KURI YOSHIWARA YOUKAN | 13/11/2024 | Item Classification 2-8959 | |
| 1704.90-2090 | HITOKUCHI NERI YOUKAN | 13/11/2024 | Item Classification 2-8960 | |
| 1704.90-2090 | OKONOMI YOUKAN | 13/11/2024 | Item Classification 2-8958 | |
| 1702.90-9000 | Siro đường khác; Đường lỏng; MIS (Đường nghịch chuyển trung bình) Đường lỏng có hàm lượng đường nghịch chuyển cao | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3230 | |
| 1702.90-9000 | Siro sucrose; Đường lỏng; LS (Sucrose lỏng) Đường lỏng thông thường | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3229 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường; Bánh quy nghệ Gapyeong | 15/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-2930 | |
| 1702.90-3000 | Xi-rô mạch nha; Xi-rô ngô | 02/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1070 | |
| 1701.99-0000 | MIXJADANG | 13/06/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27858 | |
| 1701.91-0000 | Rắc caramen mặn | 19/09/2022 | Phân loại mặt hàng 2-20125 | |
| 1701.99-0000 | Đường; Sucrose-DS | 20/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11697 | |
| 1704.90-9000 | Kẹo đường; Kẹo thạch mè; MALAYA | 16/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5896 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG HỮU CƠ | 04/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5493 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; NONPAREIL 103 | 04/09/2020 | Phân loại mặt hàng 2-7405 | |
| 1702.60-2000 | Nước ép Jerusalem Atisô 70BX cô đặc hữu cơ ngọt | 22/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6108 | |
| 1702.60-2000 | Xi-rô fructose; Nước ép cô đặc từ cây atisô Jerusalem | 22/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6107 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường; Torukeru Ichigo; NHẬT BẢN | 17/01/2020 | Phân loại mặt hàng 2-497 | |
| 1702.90-9000 | Các loại đường khác; BỘT FRUCTO-OLIGOSACCHARIDES | 16/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8241 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường khác; CÀ PHÊ ĐẬU PHỘNG | 07/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7952 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường; SÔCÔLA TRẮNG DÂU TÂY SẤY ĐÔNG LẠNH; NHẬT BẢN | 30/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6949 | |
| 1702.90-1000 | Mật ong nhân tạo; Bột mật ong 70% | 30/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6935 | |
| 1702.90-1000 | BỘT MẬT ONG | 28/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4665 | |
| 1701.14-2000 | Đường mía thô; Đường mía chưa tinh chế; THAILND | 17/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2674 | |
| 1702.90-3000 | Siro mạch nha; Siro lúa mì; R.KOREA | 03/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-56 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; MEN SUPER SPEEDEE HP | 11/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7794 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường; NOUGAT (AMOND) 50g | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4199 | |
| 1704.90-9000 | Kẹo đường; NOUGAT (VANILLA & MÂM XÔI) 45g | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4202 | |
| 1704.90-9000 | Kẹo đường; NOUGAT (CRANBERRY) 50g | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4200 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; YUPI MINI DINO | 12/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2591 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG HỮU CƠ LOẠI GOLDEN LP; BRAZIL | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1979 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG CỦ CẢI; BA LAN | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2016 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường hữu cơ Golden Light; BRAZIL | 07/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1669 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường hữu cơ Extra Light; BRAZIL | 07/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1672 | |
| 1704.90-2010 | Drops; TRECAFE BONBON; BỈ | 25/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-766 | |
| 1702.90-9000 | Maltodextrin; PR.CHNA | 31/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10933 | |
| 1702.90-9000 | Đường khác; ĐƯỜNG DỪA HỮU CƠ SINGABERA; ẤN ĐỘ | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10323 | |
| 1704.90-9000 | Các chế phẩm sôcôla trắng; MATCHA X-5; MACHA CRUNCH BAR; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 2-6124 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường mía hữu cơ Pure Life; B; ẤN ĐỘ | 17/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2887 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường mía hữu cơ Pure Life; ẤN ĐỘ | 17/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-2889 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Thức ăn cơ bản nuôi ong; VIỆT NAM | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19753 | |
| 1704.90-9000 | Kẹo đường; NOUGAT BỌC VITAL CAM; BỈ | 17/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16893 | |
| 1701.99-0000 | Đường; MERINGUE DROPS; ANH | 02/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-9971 | |
| 1702.90-9000 | Các loại đường khác; BỘT AGAVE; MEXICO | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7297 | |
| 1702.90-9000 | Siro đường khác; Chất cô đặc đường hóa gạo lứt; Hàn Quốc | 03/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4425 | |
| 1702.90-9000 | Siro đường; NƯỚC ÉP LÊ KHỬ ION ĐẬM ĐẶC; VPR-BC005-FAC; VIỆT NAM | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4315 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; FRUIT BY THE FOOT ĐỒ ĂN NHẸ HƯƠNG TRÁI CÂY; HOA KỲ | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4034 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO HƯƠNG VIỆT QUẤT MEILAC (Kẹo việt quất Lactobacillus); HÀN QUỐC | 18/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2657 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO HƯƠNG ĐÀO MEILAC (kẹo đào vi khuẩn axit lactic); HÀN QUỐC | 18/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2656 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; NIMM2 SOFT; ĐỨC | 03/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2049 | |
| 1702.11-1000 | Lactose; LACTOSE MONOHYDRATE; NEWZLND | 27/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9203 | |
| 1704.90-9000 | sô cô la trắng; HOJAS BLANCO Y FRESA; TÂY BAN NHA | 25/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7547 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; Kẹo Hồng Sâm Kim Jung-hwan; Hàn Quốc | 16/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7292 | |
| 1702.90-1000 | Mật ong nhân tạo; Bột mật ong; PR.CHNA | 16/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7298 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; URC FRUITS GRAPE SUPERFRUIT VÀ CHIA PIECES; NEWZLND | 08/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7092 | |
| 1704.90-2090 | KẸO; URC BAKEFRUIT CAM MẢNH 119240161 | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5801 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; URC FRUITS MANGO PIECES; NEWZLND | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5802 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; MẢNH QUẢ VIỆT QUẤT URC FRUITS; NEWZLND | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5803 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO TWIRL KẾT HỢP NGÀY LỄ; PR.CHNA | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5289 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO CỨNG NGÀY LỄ; PR.CHNA | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5292 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; HALLOWEEN TWIRL POPS; PR.CHNA | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5290 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO NGÀY LỄ KẸO CỨNG CANNES; PR.CHNA | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5291 | |
| 1702.90-1000 | Mật ong nhân tạo; MẬT ONG 150; THỤY SĨ | 08/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5191 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO CỨNG HOLLOWEEN; PR.CHNA | 08/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5175 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; GÓI CÁC LOẠI TRÁI CÂY THEO CHÂN; HOA KỲ | 02/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4930 | |
| 1701.14-2000 | Đường mía thô; Đường hữu cơ (ĐƯỜNG HỮU CƠ); COLOMBIA | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3799 | |
| 1701.14-2000 | Đường mía thô; ĐƯỜNG HỮU CƠ GOLDEN LIGHT-LP; BRAZIL | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3791 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo khác; KẸO VIỆT QUẤT VÀ KEM LOLLI POP; MỸ | 08/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3076 | |
| 1702.90-9000 | Xi-rô đường khác; inversweet; THAILND | 15/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2492 | |
| 1702.90-9000 | Các loại đường khác; Frutafit IQ; NETHERL | 11/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1485 | |
| 1702.90-9000 | Các loại đường khác; Frutafit IQ; NETHERL | 11/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1485 | |
| 1704.90-9000 | Kẹo đường; Crayon Shinchan Bing Bing (Dâu tây) | 09/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1448 | |
| 1704.90-2090 | Bánh kẹo đường; OCEAN SPRAY CRAISINS NAM VIỆT QUẤT KHÔ SỮA CHUA HY LẠP; HOA KỲ | 16/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1083 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; BRAZIL | 02/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-793 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường hữu cơ Cuba; CUBA | 02/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-792 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG THÔ CSR; ÚC | 02/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-794 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG VÀNG NHẸ HỮU CƠ; PARAGUY | 08/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-151 | |
| 1704.90-9000 | Các chế phẩm sôcôla trắng; Đất nước sôcôla Mount Momami; ĐỨC | 06/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-120 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; SAFARI TWIRL W HARD CANDY; PR.CHNA | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8339 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; VÒNG SAFARI BẬT; PR.CHNA | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8340 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; KẸO CỨNG JUNGLE; PR.CHNA | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8338 | |
| 1704.90-2090 | Kẹo; AIR HEADS 90 THANH; HOA KỲ | 21/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7862 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; BRAZIL | 20/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7826 | |
| 1702.90-9000 | Xi-rô đường; NƯỚC ÉP DỨA ĐÃ LÀM TRONG KHỬ ION (VÔ TRÙNG), THÙNG (BRIX: 65); INDNSIA | 14/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7654 | |
| 1702.90-9000 | Xi-rô đường; NƯỚC ÉP DỨA ĐÃ LÀM TRONG KHỬ ION (VÔ TRÙNG), THÙNG (BRIX: 72); INDNSIA | 14/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7652 | |
| 1701.99-0000 | Đường; Danawon; R.KOREA | 04/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7385 | |
| 1704.90-2090 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 5) | Bánh kẹo đường; JILLIAN MIX (Hương xoài); UKRAIN | 10/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6991 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG MÍA HỮU CƠ; ARGENTN | 29/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5945 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; đường mía thô hữu cơ; PARAGUY | 26/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5840 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; ĐƯỜNG HỮU CƠ; COLOMBI | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5731 | |
| 1704.90-2090 | Bánh kẹo đường; JUNGLE PALS 3-D; Hoa Kỳ | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5595 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; PURASWEET 500; MALAYA | 18/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4795 | |
| 1702.90-9000 | Siro đường khác; R.KOREA | 20/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4073 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; BRAZIL | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4047 | |
| 1701.14-2000 | Đường mía thô; THAILND | 18/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2766 | |
| 1701.99-0000 | Đường; Đường trắng tinh luyện; THAILND | 16/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2726 | |
| 1704.90-9000 | Bánh kẹo đường; CROCANTE GEORGALOS; ARGENTN | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2673 | |
| 1704.90-2090 | Bánh kẹo đường; JILLIAN MIX, VỚI QUẢ MÂM XÔI RỪNG; UKRAINE | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2649 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác | 18/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1230 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; LÔ: 13 190 1 GA A600 | 13/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1053 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; LÔ: 13 189 1 GA A600 | 13/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1052 | |
| 1701.99-0000 | Đường khác; Đường mía hữu cơ | 12/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1011 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.