Mã HS: 15.15
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1515
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dầu hạt lanh và các phần phân đoạn của dầu hạt lanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.11.00CN | - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/lít | |
| - Dầu hạt ngô và các phần phân đoạn của dầu hạt ngô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.21.00CN | - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.29CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.29.11CN | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.29.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.29.91CN | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.29.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.30CN | - Dầu thầu dầu và các phần phân đoạn của dầu thầu dầu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1515.30.10CN | - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.50CN | - Dầu hạt vừng và các phần phân đoạn của dầu hạt vừng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 1515.50.10CN | - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.50.20CN | - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.60.00CN | - Chất béo và dầu vi sinh vật và các phần phân đoạn của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dầu hạt illipe: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.90.11CN | - - - Dầu thô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.12CN | - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.19CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Dầu Tung: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.90.21CN | - - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.22CN | - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Dầu Jojoba: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.90.31CN | - - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.32CN | - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 1515.90.91CN | - - - Dầu thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.92CN | - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 1515.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1515.11.00 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Omega 3-6-9 Leinöl-Kapseln. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Omega 3-6-9 Leinöl-Kapseln. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 08/01/2025 | 119/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | KAHAI @ OIL | 11/07/2023 | 3593/TB-TCHQ | |
| 1515.90.99 | Dầu hạt nho dùng trong mỹ phẩm LIPOVOL G, 15.88KG/PAIL, CAS: 8024-22-4 (Vitis vinifera seed oil) (mục 01) | 11/01/2021 | 100/TB-TCHQ | |
| 1515.90.99 | Finepinoleoil dầu thực vật không bay hơi (dầu thô) , (10 bình/carton, 1 cartonx 10kg), nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- Hàng mới 100%- CAS 1026769-22-1 (Mục 12) | 02/03/2020 | 1269/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Inca Inchi oil (Inca Inchi organic lipactive wo) - dầu thực vật chiết xuất từ hạt Inca Inchi, chưa đóng gói bán lẻ, dùng để sản xuất mỹ phẩm, mới 100% (mục 06) | 09/01/2019 | 237/TB-TCHQ | |
| 1515.90.31 | Tinh dầu đốt thơm phòng Virgin jojoba oil (thành phần tinh dầu Jojoba 100%, 26kg/hộp). Nsx Olvea, nhãn hiệu Olvea. hàng mới 100% (Mục 04). | 01/11/2018 | 6407/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Dầu Maca: Số lượng: 25kg; Đóng gói: 25kg/can; Số lô: SO170954-05; NSX: 09/2017, HSD: 09/2019; Sử dụng: Nguyên liệu sản xuất dầu gội đầu (Mục 04). | 23/05/2018 | 2837/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Dầu hạt nho: số lượng: 200kg; Đóng gói: 25kg/can; Số lô: SO170954-03; NSX: 09/2017, HSD: 09/2019; Sử dụng: Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm (Mục 03). | 23/05/2018 | 2835/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Dầu Quả bơ: số lượng: 125kg; Đóng gói: 25kg/can; số lô: SO170702-05; NSX: 9/2017- HSD: 9/2019; Sử dụng: Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm (Mục 02). | 23/05/2018 | 2834/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Dầu hạnh nhân: số lượng: 1.515kg; Quy cách đóng gói: 25kg/can; số lô: SO170954-01; NSX: 09/2017, HSD: 9/2019; Sử dụng: Nguyên liệu sản xuất dầu gội, sữa tắm (Mục 01). | 23/05/2018 | 2833/TB-TCHQ | |
| 1515.90.91 | Dầu Cám gạo: Số lượng: 200kg; Đóng gói: 25kg/can; Số lô: SO170954-16; NSX: 9/2017, HSD: 09/2019; Sử dụng: Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm (Mục 09). | 23/05/2018 | 2839/TB-TCHQ | |
| 1515.11.00 | Flaxseed Oil - Dầu hạt lanh - Hàm lượng 6% - Hoạt chất sản xuất thực phẩm chức năng (Mục 1). | 28/05/2015 | 4810/TB-TCHQ | |
| 1515.90.99 | Newmega Borage oil-Chiết xuất cây lưu ly-Hoạt chất sản xuất thực phẩm chức năng. | 24/04/2015 | 3778/TB-TCHQ | |
| 1515.90.99 | Shea Butter Ultra Refined - C16H33NO3 - Tinh dầu làm mềm tóc, dạng lỏng, màu trắng (Mục 1). | 22/04/2014 | 4367/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (33)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1515.90-9090 | Vegetable oil; Veramaris | 31/08/2021 | Item Classification 2-8503 | |
| 1515.90-9090 | Argan oil; EXTRA VIRGIN ARGAN OIL CULINARY INBULK | 04/12/2020 | Item Classification 2-9738 | |
| 1515.90-9090 | Black Cumin seed oil; Virgin Organic Cold-Pressed Black Cumin seed oil; USA | 20/04/2017 | Item Classification 2-5445 | |
| 1515.90-9090 | Black Cumin seed oil; Virgin Organic Cold-Pressed Black Cumin seed oil; USA | 20/04/2017 | Item Classification 2-5445 | |
| 1515.90-9090 | Evening prime rose oil; GOOD HEALTH PREMIUM EPO; NEWZLND | 28/11/2016 | Item Classification 2-17348 | |
| 1515.90-9090 | Evening prime rose oil; Evening Prime Rose Oil Liquid; Dorwest; UK | 21/09/2015 | Item Classification 2-7431 | |
| 1515.90-9090 | Evening prime rose oil; Evening Prime Rose Oil Capsules; Dorwest; UK | 21/09/2015 | Item Classification 2-7429 | |
| 1515.19-0000 | Linseed Oil ; IRELAND | 17/04/2014 | Item Classification 2-2748 | |
| 1515.90-9090 | AVOCADO OIL; PERSEA GRATISSIMA (AVOCADO) OIL; ICID; UK | 19/12/2013 | Item Classification 2-9512 | |
| 1515.90-9090 | AVOCADO OIL; MEXICO | 19/12/2013 | Item Classification 2-9511 | |
| 1515.90-9090 | AVOCADO OIL; MEXICO | 19/12/2013 | Item Classification 2-9511 | |
| HSK1515.90-9090 | Shea butter;;;GHANA | 09/06/2005 | Item Classification Section-104457 | |
| HSK 1515.90-9090 | Argania spinosa kernal oil | 25/11/2004 | Product Classification Section-102184 | |
| HSK 1515.50-0000 | Sesame oil;;;GERMANY | 25/08/2004 | Product Classification Section-101336 | |
| Classified in HSK1515.90-9090 | Hemp seed oil,capsuled | 25/05/2004 | Product Classification Section-100333 | |
| Classified under HSK1515.90-9090 | Hemp seed oil; Prairie Emerald Oil | 25/05/2004 | Product Classification Section-100334 | |
| 1515.90-9090 | Argan oil | 08/03/2004 | Analysis 47260-0280 | |
| 1515.90-9090 | Rose seed oil | 19/01/2004 | Analysis 47260-0022 | |
| 1515.90-9090 | Avocado oil | 09/06/2003 | Analysis 47260-0688 | |
| 1515.90-9090 | Grapeseed oil;TESORI GRAPESEED OIL | 15/01/2003 | Analysis 47260-0009 | |
| 1515.90-9090 | Pine-nuts oil, capsuled | 13/05/2002 | Analysis 47260-248 | |
| 1515.19-0000 | Linseed oil,in capsules;FLAX SEED OIL;Capsule,1000mg For food;Linseed oil 100%;JAPAN | 20/10/2000 | Analysis 47260-1471 | |
| 1515.11-0000 | Linseed oil US flax life's[flax oil] | 02/09/1996 | Analysis 47260-1494 | |
| 1515.90-9090 | Walnut oil | 10/07/1992 | Emotion22701-1528 | |
| 1515.90-9090 | Avocado oil | 10/07/1992 | Emotion22701-1529 | |
| 1515.90-9090 | Rose Hip Oil | 03/06/1991 | Emotion22701-2079 | |
| 1515.90-9090 | Rose Hipe Oil | 15/01/1991 | Emotion22701-148 | |
| 1515.90-9090 | Grape seed oil | 27/09/1990 | Emotion22701-3207 | |
| 1515.90-9090 | Evening Primrose Oil | 16/08/1990 | Emotion22701-2628 | |
| 1515.90-9090 | Evening Primorose Oil | 29/05/1990 | Emotion22701-1741 | |
| 1515.90-9090 | Almond oil | 12/03/1990 | Emotion22701-764 | |
| 1515.90-9090 | Oil from the seeds of the moonflower (Moonflower) | 1989-02-20 | Emotion22701-498 | |
| 1515.90-9090 | Rose seed oil | 1989-04-06 | Emotion22701-996 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.