Mã HS: 10.07
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 1007
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1007.10.00CN | - Hạt giống | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 1007.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1007.90-0000 | Lúa miến; Lúa miến đỏ; Hoa Kỳ | 03/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1310 | |
| 1007.90-0000 | Shoghum; LÚA MẠT TRẮNG; HOA KỲ | 03/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1311 | |
| HSK 1007.00-1000 | Hạt giống lúa miến với lúa mạch, yến mạch, v.v.; 26547 CAT GRASS 120g; Đức | 14/05/2009 | Phân loại mặt hàng 2-347 | |
| 1007.00-9000 | Lúa miến | 09/05/2003 | Phân tích 47260-0460 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.