Mã HS: 0801.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0801
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dừa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0801.11.00CN | - - Đã qua công đoạn làm khô | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0801.12.00CN | - - Dừa còn nguyên sọ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0801.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0801.19.10CN | - - - Quả dừa non (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0801.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - Quả hạch Brazil (Brazil nuts): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0801.21.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0801.22.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - Hạt điều: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0801.31.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 0801.32.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.