Mã HS: 0714.50
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0714
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0714.10 | - Sắn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Thái lát hoặc đã làm thành dạng viên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0714.10.11CN | - - - Lát đã được làm khô | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0714.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0714.10.91CN | - - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0714.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0714.20 | - Khoai lang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0714.20.10CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.30 | - Củ từ, khoai mỡ, khoai tím (Dioscorea spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0714.30.10CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.40 | - Khoai sọ, khoai môn (Colacasia spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0714.40.10CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.50 | - Khoai sáp, khoai mùng (Xanthosoma spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0714.50.10CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Lõi cây cọ sago: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0714.90.11CN | - - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0714.90.91CN | - - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0714.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.