Mã HS: 0704.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0704
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0704.10 | - Súp lơ (1) và súp lơ xanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0704.10.10CN | - - Súp lơ (1) (Caulifower) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.10.20CN | - - Đầu súp lơ xanh (headed broccoli) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.10.90CN | - - Súp lơ xanh khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.20.00CN | - Cải Bruc-xen | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0704.90.10CN | - - Bắp cải cuộn (cuộn tròn) (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.90.20CN | - - Cải bẹ xanh (Chinese mustard) (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.90.30CN | - - Bắp cải khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0704.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.