Mã HS: 0703.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0703
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0703.10 | - Hành tây và hành, hẹ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hành tây: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0703.10.11CN | - - - Củ giống | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0703.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - - Hành, hẹ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0703.10.21CN | - - - Củ giống | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0703.10.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0703.20 | - Tỏi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0703.20.10CN | - - Củ giống | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0703.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0703.90 | - Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0703.90.10CN | - - Củ giống | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0703.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.