| - Hàu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.11 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.11.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.11.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.12.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.19.20CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.19.30CN | - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.21 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.21.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.21.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.22.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.29.30CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.29.40CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.31 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.31.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.31.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.32.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.39.30CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.39.40CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Mực nang và mực ống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.42 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Sống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.42.11CN | - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - - - Tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.42.21CN | - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.43 | - - Đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.43.10CN | - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.49.21CN | - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.49.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Hun khói: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.49.31CN | - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0307.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Bạch tuộc (Octopus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.51 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.51.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.51.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.52.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0307.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.59.20CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.59.30CN | - - - Hun khói | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 0307.60 | - Ốc, trừ ốc biển: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.60.10CN | - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.60.20CN | - - Tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.60.40CN | - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.60.50CN | - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.71 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.71.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.71.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.72.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.79.30CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.79.40CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.81 | - - Bào ngư (Haliotis spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.81.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.81.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.82 | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.82.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.82.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.83.00CN | - - Bào ngư (Haliotis spp.) đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.84.00CN | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.87 | - - Bào ngư (Haliotis spp.) ở dạng khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.87.10CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.87.20CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.88 | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) ở dạng khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.88.10CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.88.20CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.91 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.91.10CN | - - - Sống | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 0307.91.20CN | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.92.00CN | - - Đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 0307.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0307.99.30CN | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0307.99.40CN | - - - Hun khói | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |