Mã HS: 9804.17.21
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9804
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9804.15.00 | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.16.00 | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon) | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17 | - - Tôm shrimps và tôm prawn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Tôm sú (Penaeus monodon): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9804.17.11 | - - - - Đã bỏ đầu | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9804.17.21 | - - - - Đã bỏ đầu, còn đuôi | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17.22 | - - - - Đã bỏ đầu, bỏ đuôi | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17.29 | - - - - Loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17.30 | - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.17.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.19.00 | - - Loại khác, kể cả bột thô, bột mịn và viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.19.00 | - - Loại khác, kể cả bột thô, bột mịn và viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9804.28 | - - Tôm shrimps và tôm prawn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9804.28.11 | - - - - Còn vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.28.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị | |
| 9804.28.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN27 | Đơn vị |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất40.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất27 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.