Mã HS: 98.40
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9840
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9840.11.00 | - Lõi kim loại thép Metal segment (14x24) mm | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.11.00 | - Lõi kim loại thép Metal segment (14x24) mm | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.12.00 | - Vòng kim loại thép | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.13.00 | - Vòng đệm bằng đồng dùng gắn vào sản phẩm cao su (10,13x0,8) mm | Thuế VAT- | Thuế MFN10 | Đơn vị | |
| 9840.14.00 | - Lõi nhôm lót trong mạ niken (85x38) mm dùng trong công nghiệp sản xuất chuỗi cách điện | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.15.00 | - Keo dán adhesive chemlok 205 | Thuế VAT- | Thuế MFN5 | Đơn vị | |
| 9840.16.00 | - Vòng đệm thép #304 dùng để gắn vào sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.17.00 | - Vòng đệm vênh bằng thép #304-S dùng để gắn vào sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.18.00 | -Vòng nhôm 3077 (Mini) (99,71x84,73x14,30) mm dùng sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.19.00 | - Axit stearic | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.20.00 | - Cao lanh (bột đá) dùng sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.21.00 | - Đệm cao su 0-35 b dùng gắn vào chụp đệm cao su dùng trên mái nhà | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.22.00 | - Cao su lưu hóa dạng tấm | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.23.00 | - Muội carbon black N330,770,660 dạng hạt, dùng để sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.24.00 | - Tấm lưới bằng nhôm phủ cao su (410x490) mm | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.25.00 | - Dầu Parafin - Paraffinic Oil dùng trong sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.26.00 | - Hợp chất hóa dẻo Sunthene 480 dạng lỏng dùng để sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.27.00 | - Oxít Kẽm Zinc Oxide white seal 99.8% (ZNO) dạng bột màu trắng dùng để sản xuất sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị | |
| 9840.28.00 | - Vòng kim lọai thép (129.8x2.8) mm dùng để gắn vào sản phẩm cao su | Thuế VAT- | Thuế MFN0 | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.