Mã HS: 9619.00.14
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9619
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các sản phẩm dùng một lần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9619.00.11CN | - - Lõi thấm hút bằng vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.12CN | - - Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampons) từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.13CN | - - Bỉm và miếng lót vệ sinh trẻ em từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.14CN | - - Loại khác, từ giấy, bột giấy, tấm xơ sợi xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.19CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9619.00.92CN | - - Băng vệ sinh (miếng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.93CN | - - Loại khác, dệt kim hoặc móc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9619.00.99CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9619.00-9010 | Baby napkins (disposable diapers); Penelope Thin Thin Thin Air Slim | 12/08/2020 | Item Classification 3-16876 | |
| 9619.00-9010 | Baby napkin (disposable diaper); Mr. Peng Magic Slim | 12/08/2020 | Item Classification 3-16877 | |
| 9619.00-9010 | Baby napkins (disposable diapers); Butterfly sleep ultra thin | 12/08/2020 | Item Classification 3-16875 | |
| 9619.00-9010 | Napkins of other materials for babies; R.KOREA | 10/08/2020 | Item Classification 3-16785 | |
| 9619.00-9010 | Napkins of other materials for babies; DIAPER FOR KIDS; LIBERO UP&GO(75033-00); POLAND | 16/08/2019 | Item Classification 3-6344 | |
| 9619.00-3010 | Diaper insert; 3 INSERT ONE SIZE MEDIUM/LARGE | 26/11/2018 | Item Classification 3-6575 | |
| 9619.00-3010 | Diaper Cover Diaper Insert Set; DIAPER 2 INSERT ORGANIC TWINKLE LITTLE STAR GREY ONE SIZE | 26/11/2018 | Item Classification 3-6574 | |
| 9619.00-4000 | Sanitary napkins; Reusable Cloth Pad; 033-WH | 10/02/2017 | Item Classification 2-2459 | |
| 9619.00-1090 | Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Adult Diapers (Tape Type); PR.CHNA | 14/03/2016 | Item Classification 3-714 | |
| 9619.00-1090 | Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Replacement Pad (Straight); PR.CHNA | 14/03/2016 | Item Classification 3-715 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) XL BOY 32/4 ; | 29/01/2016 | Item Classification 3-319 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M BOY 52/4 | 20/01/2016 | Item Classification 3-216 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L BOY 42/4 ; | 20/01/2016 | Item Classification 3-224 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S GIRL 66/3 | 20/01/2016 | Item Classification 3-215 | |
| 9619.00-1010 | Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S BOY 66/3 | 20/01/2016 | Item Classification 3-218 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M GIRL 52/4 | 20/01/2016 | Item Classification 3-217 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L GIRL 42/4 ; | 20/01/2016 | Item Classification 3-225 | |
| 9619.00-1010 | Product name: MAMYPOKO BABY PANTS · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) NB 70/3(UNISEX) | 20/01/2016 | Item Classification 3-223 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PREMIE 30/6GL) | 19/01/2016 | Item Classification 3-185 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO P-XS 24/16GL(P-XS =PREMIE) | 19/01/2016 | Item Classification 3-184 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PS 26/16GL(PS =PREMIE) | 19/01/2016 | Item Classification 3-183 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER(MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG)XL GIRL 32/4 | 19/01/2016 | Item Classification 3-186 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; M 44/4(KR) ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-127 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL GIRLS 26/3 ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-129 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL BOYS 26/3 ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-128 | |
| 9619.00-3010 | Napkins for babies of other textile materials; Diaper(infant diapers); R.KOREA | 16/11/2015 | Item Classification 2-8878 | |
| 9619.00-9000 (Decision of the 7th Tariff Classification Committee) | Diapers for infants in pants; Huggies Magic Pants; Stage 4 for boys; R.KOREA | 13/10/2015 | Item Classification 3-2904 | |
| 9619.00-1090 | Sanitary napkin | 16/09/2014 | Item Classification 3-1966 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất22.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH, MM) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-KH, ID, LA, PH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất22.5 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất3 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất7,5 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất7,5 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất7,5 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất8,2 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất7,5 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất7,5 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN15%
- RCEP ASEAN7,5%
- RCEP Úc7,5%
- RCEP Trung Quốc7,5%
- RCEP Nhật Bản8,2%
- RCEP Hàn Quốc7,5%
- RCEP New Zealand7,5%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.