Mã HS: 9606.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9606
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9606.10 | - Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9606.10.10 | - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9606.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Khuy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9606.21.00 | - - Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9606.22.00 | - - Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9606.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9606.30 | - Lõi khuy và các bộ phận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9606.30.10 | - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9606.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9606.10-0000 | Băng khóa kéo ; TZPGP-PH ; Hoa Kỳ | 11/05/2012 | Phân loại mặt hàng 2-3459 | |
| 9606.10-0000 | Băng keo dán móc & vòng nylon | 21/06/1994 | Cảm xúc 47281-463 | |
| 9606.10-0000 | Băng kéo khóa kéo (PLALOC) | 04/06/1993 | Cảm xúc 47281-424 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.