Mã HS: 9406.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9406
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9406.10 | - Bằng gỗ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9406.10.10 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.20 | - Các khối mô-đun xây dựng, bằng thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9406.20.10 | - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Nhà trồng cây được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9406.90.11 | - - - Bằng sắt hoặc bằng thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.12 | - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.20 | - - Loại khác, bằng plastic hoặc bằng nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.30 | - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.40 | - - Loại khác, bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9406.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.