Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 9403.99

- - Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9403

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
9403.10.00CN- Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9403.20- Đồ nội thất bằng kim loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.20.10CN- - Tủ hút hơi độc (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
9403.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9403.30.00ADCN- Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.40.00CN- Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếpThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.50.00CN- Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.60- Đồ nội thất bằng gỗ khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.60.10CN- - Tủ hút hơi độc (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.60.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.70- Đồ nội thất bằng plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.70.10CN- - Xe tập đi cho trẻ emThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9403.70.20CN- - Tủ hút hơi độc (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9403.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.82.00CN- - Bằng treThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9403.83.00CN- - Bằng song, mâyThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9403.89- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.89.10CN- - - Tủ hút hơi độc (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9403.89.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.91.00CN- - Bằng gỗThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9403.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9403.99.10CN- - - Của phân nhóm 9403.70.10Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9403.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9403.99-0000TANDEM CHEFS PANTRY09/11/2023Phân loại mặt hàng 4-16713
9403.99-0000ide Rail Ass'y Cao 25mm (Phẳng 5 bar); ide Rail Ass'y Cao 25mm (Phẳng 5 bar); 1415 * 115 * 40 (đơn vị mm); CN;21/03/2023Phân loại mặt hàng 3-1574

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 9403.99: Loại khác | UNI Customs Consulting