Mã HS: 9403.70
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9403
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9403.10.00CN | - Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.20 | - Đồ nội thất bằng kim loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9403.20.10CN | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.30.00ADCN | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.40.00CN | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.50.00CN | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.60 | - Đồ nội thất bằng gỗ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9403.60.10CN | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.70 | - Đồ nội thất bằng plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9403.70.10CN | - - Xe tập đi cho trẻ em | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.70.20CN | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9403.82.00CN | - - Bằng tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.83.00CN | - - Bằng song, mây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.89 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9403.89.10CN | - - - Tủ hút hơi độc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.89.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9403.91.00CN | - - Bằng gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9403.99.10CN | - - - Của phân nhóm 9403.70.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9403.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9403.70-0000 | HỘP SỐNG; Hộp sống bằng nhựa; CN; | 08/08/2023 | Phân loại mặt hàng 3-4169 | |
| 9403.70-0000 | TỦ ĐƠN VỊ; BIZ-002; BIZ-002; CN; | 17/07/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3713 | |
| 9403.70-9000 | Đồ nội thất bằng nhựa; BÀN GẤP CÁ NHÂN LIFETIME; 2000200; TRUNG QUỐC | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8732 | |
| 9403.70-9000 | Các mặt hàng nhựa khác; Hộp đựng đồ ngoài trời Lifetime 116 gallon; PR.CHNA | 17/04/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1806 | |
| 9403.70-9000 | THẢM CẢN XE | 26/01/2018 | Phân loại mặt hàng 1-394 | |
| 9403.70-9000 | Tấm thảm gấp gọn | 12/07/2016 | Phân loại mặt hàng 3-2711 | |
| 9403.70-9000 | hộp đựng đồ; hộp đựng đồ bằng nhựa hình trụ; Trung Quốc | 06/07/2016 | Phân loại mặt hàng 3-2530 | |
| 9403.70-9000 | Tủ khóa nhà rộng (HL-1800F) | 12/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-446 | |
| 9403.70-9000 | Giá để đồ giặt ; BTR-780 ;; CN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-386 | |
| 9403.70-9000 | BÀN NHỰA; Bàn đa năng; 56cm (Rộng) X 30cm (Sâu) X 21,5cm (Cao); Trung Quốc | 10/08/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2157 | |
| 9403.70-9000 | HỘP ĐỰNG ĐỒ KETER ROCKWOOD; ISRAEL | 14/05/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1320 | |
| 9403.70-9000 | HỘP ĐỰNG ĐỒ NHỰA · - 7234(375*375*785) | 30/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-296 | |
| 9403.70-9000 | Máy hút ẩm chân không; Cubic | 13/09/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2452 | |
| 9403.70-9000 | - Bộ thảm cản 135CM; MP06-BUMP135 | 18/07/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1632 | |
| 9403.70-9000 | GIÁ ĐỠ E-HUB; 9U | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2044 | |
| 9403.70-9000 | Đồ nội thất bằng nhựa; BỘ TỔ CHỨC ĐA NĂNG 10 KHỐI | 17/05/2012 | Phân loại mặt hàng 2-3600 | |
| 9403.70-0000 | Hệ thống máy tính Bảng điều khiển; Bảng điều khiển Strata; SKD | 22/05/2002 | Phân loại mặt hàng 47281-446 | |
| 9403.70-0000 | Xe đẩy hiệu Asvel Mã số 0351 (WD-3) | 25/06/1993 | Cảm xúc 47281-502 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.