Mã HS: 92.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9202
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9202.10.00 | - Loại sử dụng cần kéo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 9202.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9202.90-1000 | UKULELE ; UKS-100 ;; CN | 04/03/2016 | Phân loại mặt hàng 3-634 |