Mã HS: 9028.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9028
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9028.10 | - Thiết bị đo khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9028.10.10 | - - Thiết bị đo khí loại lắp trên bình ga | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.20 | - Thiết bị đo chất lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9028.20.20 | - - Công tơ nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.30 | - Công tơ điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9028.30.10 | - - Máy đếm ki-lô-oát giờ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9028.90.10 | - - Vỏ hoặc thân của công tơ nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9028.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| - 9028.10-1010 | ㅇ Product Name: Ultrasonic Meter · ㅇ Model: USZ08 | 17/02/2014 | Item Classification 1-539 | |
| - 9028.10-1010 | ㅇ Product Name: Turbine Gas Meter · ㅇ Model: TRZ03 | 17/02/2014 | Item Classification 1-536 | |
| 9028.10-1010_x000D_ 9028.20-1010 | Turbine Flow Meter ①For liquid measurement (Liquid); FT4-6, FT-4-8, FT6-8, FT8-8, FT-08, FT-10, FT-12, FT-16, FT-20, FT-24, FT-32, FT-40, FT-48, FT-64, FT-96, FT128, FT160, FT192 ② For gas (Gas); FT2-8, FT4-8, FT6-8, FT8-8, FT-08, FT-10, FT-12, FT-16, FT-20, FT-24, FT-32, FT-40, FT- 48, FT-64, FT-96, FT128, FT160, FT192 | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 9028.10-1010_x000D_ 9028.20-1010 | Turbine Flow Meter ①For liquid measurement (Liquid); FT4-6, FT-4-8, FT6-8, FT8-8, FT-08, FT-10, FT-12, FT-16, FT-20, FT-24, FT-32, FT-40, FT-48, FT-64, FT-96, FT128, FT160, FT192 ② For gas (Gas); FT2-8, FT4-8, FT6-8, FT8-8, FT-08, FT-10, FT-12, FT-16, FT-20, FT-24, FT-32, FT-40, FT- 48, FT-64, FT-96, FT128, FT160, FT192 | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 9028.10-1090_x000D_ 9028.20-1090 | Turbine Flow Meter; ①FM series (for gas and liquid) ②GNT Series (for liquid) | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 9028.10-1090_x000D_ 9028.20-1090 | Turbine Flow Meter; ①FM series (for gas and liquid) ②GNT Series (for liquid) | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.