Mã HS: 9022.90.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9022
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9022.12.00CN | - - Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.13.00CN | - - Loại khác, sử dụng trong nha khoa | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.14.00CN | - - Loại khác, sử dụng cho mục đích y học, phẫu thuật hoặc thú y | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.19 | - - Cho các mục đích khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9022.19.10CN | - - - Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in/tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Thiết bị sử dụng tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9022.21.00CN | - - Dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.29.00CN | - - Dùng cho các mục đích khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.30.00CN | - Ống phát tia X | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.90 | - Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9022.90.10CN | - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.90.20CN | - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị khác sử dụng tia X | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9022.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (41)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9022.90-9010 | PROPORTIONAL COUNTER; E6859B | 15/06/2022 | Item Classification 3-3882 | |
| 9022.90-9010 | PROPORTIONAL COUNTER; E6859C | 15/06/2022 | Item Classification 3-3881 | |
| 9022.90-9010 | Computed Radiography Scanner ; FireCR Spark | 09/06/2022 | Item Classification 3-3718 | |
| 9022.90-9010 | DETECTOR ; DIGITAL X-RAY DETECTOR IONA2-RF-2430 | 07/06/2022 | Item Classification 3-3636 | |
| 9022.90-9010 | FLAT PANEL DETECTOR ; FLAT PANEL IMAGER FDX4343RPW(AM) | 07/06/2022 | Item Classification 3-3637 | |
| 9022.90-9010 | FLAT PANEL DETECTOR ; FLAT PANEL IMAGER FDX4343R/C | 07/06/2022 | Item Classification 3-3635 | |
| 9022.90-9010 | X-Ray detector; FDR D-EVO GL; DR-ID 1305 SE | 14/03/2022 | Item Classification 3-1379 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate: 14x17 TFT (M105) | 04/08/2021 | Item Classification 3-4544 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate: 17x17 TFT (N904) | 04/08/2021 | Item Classification 3-4545 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate(1017 IGZO TFT (7701)) | 28/06/2021 | Item Classification 3-3595 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate(17x17 (9502)) | 28/06/2021 | Item Classification 3-3594 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate; 1724R ; B702 | 25/06/2021 | Item Classification 3-3588 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate; 17*17 TFT ; N903 | 25/06/2021 | Item Classification 3-3589 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate; 14X17 TFT (L612) | 07/09/2020 | Item Classification 3-17585 | |
| 9022.90-9010 | TFT sensor plate; 17X17 TFT (N905) | 30/06/2020 | Item Classification 3-15695 | |
| 9022.90-9010 | 17*17 TFT (Thin Film Transistor) PLATE N905 | 25/05/2020 | Item Classification 3-14695 | |
| 9022.90-1090 | TABLE, STAND, SUPPORTING for X-RAY; KD250,KD251,KD254 | 23/01/2020 | Item Classification 3-11143 | |
| 9022.90-9010 | Parts and accessories of apparatus based on the use of X-rays; CFRP SHEET; XM23B; R.KOREA | 20/06/2019 | Item Classification 4-9538 | |
| 9022.90-1090 | X-ray detector; PEDRA-17F; | 06/09/2018 | Item Classification 3-4644 | |
| 9022.90-1090 | PATIENT TABLE; ST-3300; R.KOREA | 17/08/2018 | Item Classification 3-4176 | |
| 9022.90-1090 | U-ARM STAND; SU-4000; R.KOREA | 17/08/2018 | Item Classification 3-4175 | |
| 9022.90-1090 | TUBE STAND; SS-2000; R.KOREA | 17/08/2018 | Item Classification 3-4177 | |
| 9022.90-1090 | BUCKY STAND; LSS-1000; R.KOREA | 17/08/2018 | Item Classification 3-4174 | |
| 9022.90-9010 | TFT GOS MODULE; N901-XC12 | 23/02/2017 | Item Classification 3-884 | |
| 9022.90-9010 | TFT GOS MODULE; N901-XG12 | 23/02/2017 | Item Classification 3-885 | |
| 9022.90-9010 | TFT GOS MODULE; Z00254 | 23/02/2017 | Item Classification 3-886 | |
| 9022.90-1090 | DR(Digital Radiography) cassette; FDR (D-EVO G43i) | 11/07/2014 | Item Classification 2-4611 | |
| 9022.90-1090 | DR(Digital Radiography) cassette; FDR (D-EVO G35s) | 11/07/2014 | Item Classification 2-4612 | |
| 9022.90-1090 | DR(Digital Radiography) cassette; FDR (D-EVO G35i)) | 11/07/2014 | Item Classification 2-4613 | |
| 9022.90-1090 | DR(Digital Radiography) cassette; FDR (D-EVO G43s) | 11/07/2014 | Item Classification 2-4610 | |
| 9022.90-1090 | ㅇ Patient Positioning Device | 26/02/2014 | Item Classification 1-621 | |
| ㅇ 9022.90-1020 | ㅇ Product name: digital x-ray imager · ㅇ Model: 4336R | 30/01/2013 | Item Classification 1-220 | |
| 9022.90-1090 | ㅇ Product name: VJ image system · ㅇ Model: XRD1621 · ㅇ Specification: high resolution real time flat panel detecto | 23/10/2012 | Item Classification 1-2554 | |
| ㅇ9022.90-1090 | ㅇDigital Radiography(QXR-9 VABH-N) | 14/09/2012 | Item Classification 1-2233 | |
| No. 9022.90-1090 | Digital X-ray Detector ; Pixium RAD 4143 ; 16"x17" imaging area, Pixel size: 148 | 19/01/2012 | Item Classification 1-209 | |
| Classified under HSK 9022.90-1090 | Flat panel X-ray detector ; LTA 240AA ; 17×17 inches (450×450 mm) | 01/04/2008 | Item Classification 2-146 | |
| 9022.90-1010 | X-ray Generator; SITE-X C3005 300kvp, 5ma | 12/05/2005 | Product Classification Section-104100 | |
| 9022.90-9000 | CCD Image Sensor; S8658, S7199 | 29/09/2003 | Item Classification 47281-947 | |
| 9022.90-9000 | CCD Image Sensor; S8658, S7199 | 25/09/2003 | Item Classification 47281-918 | |
| 9022.90-1090 | X-ray grid | 1988-03-15 | Emotion22701-505 | |
| 9022.90-9000 | LXDA Board(08-1394) | 1988-07-13 | Emotion22701-1709 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.