Mã HS: 9013.90.70
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9013
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9013.10 | - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9013.10.10CN | - - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.10.20CN | - - Kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.20.00CN | - Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.80 | - Các bộ phận, thiết bị và dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9013.80.10CN | - - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9013.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.20.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.90.60CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.80.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.90.70CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.10.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9013.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (24)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9013.90-9000 | Back cap with gold ring ; | 05/01/2018 | Item Classification 3-82 | |
| 9013.90-9000 | White Barrel ; | 04/01/2018 | Item Classification 3-68 | |
| 9013.90-9000 | Black front cap ; | 04/01/2018 | Item Classification 3-69 | |
| 9013.90-9000 | SHA UPGRADE KIT; | 03/11/2015 | Item Classification 1-1920 | |
| 9013.90-9000 | CONTROL PBA | 09/05/2014 | Item Classification 3-1146 | |
| 9013.90-9000 | Mold Frame; LTA 320W2-L13 Mold Side | 28/04/2006 | Product Classification Section-107058 | |
| 9013.90-9000 | Mold Frame; LTA 320W2-L13 Mold Middle | 28/04/2006 | Product Classification Section-107057 | |
| 9013.90-9000 | Mold Frame; LTA 320W2-L13 Support Lamp | 28/04/2006 | Product Classification Section-107054 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Decoder Board; ①DKB-7BB0(7 inches), ②DKB-32B1(3.5 inches) | 08/09/2005 | Product Classification Section-105341 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Control PBA for 20-inch TV (LTA200V2-L01-C04) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105029 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Gate PBA for 40-inch TV (LTA400W1-L01-GL32) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105024 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Source PBA for 20-inch TV (LTA200V2-L01-S04) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105034 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Control PBA for 32-inch TV (LTA320W2-L03-C18) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105035 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Control PBA for 32-inch TV (LTA320W2-L03-C17) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105028 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Control PBA for 32-inch TV (LTA320W2-L01-C0A) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105023 | |
| 9013.90-9000 | TFT-LCD Control PBA for 20-inch TV (LTA200V2-L01-C04) | 27/07/2005 | Product Classification Section-105030 | |
| 9013.90-9000 | Parts for LCD Module (Back Cover LTN154X1) | 30/06/2005 | Review Policy and-100022 | |
| 9013.90-9000 | Parts for LCD Module (Lamp Cover LTN154X1) | 30/06/2005 | Review Policy and-100022 | |
| 9013.90-9000 | Parts for LCD Module (Bottom Chassis LTM190E4) | 30/06/2005 | Review Policy and-100022 | |
| 9013.90-9000 | Assy FS ; LJ96-01294A ; 324XRGBX352,670,550,1, 2.32" | 01/02/2005 | Product Classification Section-102991 | |
| 9013.90-9000 | COLOR FILTER | 30/04/2004 | Product Classification Section-100102 | |
| 9013.90-9000 (Amendment Notice 2005-8, 05.3.2, Amendment No. 8517.90-9420) | Butterfly Package ; Parts for 980nm Pump Laser Module ; BTF Package 14 Pin | 11/09/2001 | Evaluation classification 47281-867 | |
| 9013.90-0000 | Ring mount, telescopic sight; #797C; 1" aluminum fits, For fitting to rjfle/pistol;TASCO, KOREA | 10/12/1997 | Category 47281-844 | |
| 9013.90-0000 | Aluminum retainer ring plate for door scope | 06/07/1990 | Emotion22701-2177 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVNCU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ114/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.