Mã HS: 86.06
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8606
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8606.10.00CN | - Toa xe xi téc và các loại toa tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8606.30.00CN | - Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8606.91.00CN | - - Loại có nắp đậy và đóng kín | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8606.92.00CN | - - Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8606.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8606.30-0000 | Xe dập nguội NO5; Kyungdong Hydraulic; R.HÀN QUỐC | 09/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3284 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.