Mã HS: 86.02
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8602
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8602.10.00CN | - Đầu máy diesel truyền động điện (1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8602.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8602.90-0000 | Đầu máy thủy lực Diesel Miệng Poly | 05/02/1996 | Cảm xúc 47281-77 | |
| 8602.90-0000 | Đầu máy xe lửa Đầu máy xe lửa loại chạy bằng đường bộ và đường sắt | 1989-12-26 | Cảm xúc22701-4168 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.