Mã HS: 8533.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8533
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8533.10 | - Điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8533.10.10 | - - Điện trở dán | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8533.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Điện trở cố định khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8533.21.00 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8533.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, kể cả biến trở và chiết áp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8533.31.00 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8533.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8533.40.00 | - Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8533.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8533.10-0000 | discharging resistor; 10W120KK (10%); 10W/120KΩ; TW; | 07/06/2023 | Item Classification 3-2721 | |
| 8533.10-0000 | RESISTOR PART(CARBONIZED ROD) | 18/09/2017 | Item Classification 3-5110 | |
| 8533.10-0000 | - MM5-TERMINAL CARRIER ASSY | 25/04/2014 | Item Classification 3-1064 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.