Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8531.80

- Thiết bị khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8531

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8531.10- Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8531.10.10- - Báo trộmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.10.20CN- - Báo cháyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.10.30CN- - Báo khói; chuông báo động cá nhân bỏ túi (còi rú)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.20.00- Bảng chỉ báo có gắn màn hình tinh thể lỏng (LCD) hoặc đi-ốt phát quang (LED)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.80- Thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chuông điện tử và các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8531.80.11- - - Chuông cửa và các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác dùng cho cửaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8531.80.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Màn hình dẹt (kể cả loại công nghệ quang điện tử, plasma và công nghệ khác):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8531.80.21- - - Màn hình sử dụng huỳnh quang chân khôngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.80.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8531.80.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8531.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8531.90.10- - Bộ phận kể cả mạch in đã lắp ráp của phân nhóm 8531.20, 8531.80.21 hoặc 8531.80.29Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8531.90.20- - Của chuông cửa hoặc các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác dùng cho cửaThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
8531.90.30- - Của chuông hoặc các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
8531.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8531.80.90Tên thương mại: Thiết bị giám sát và phân tích chất lượng không khí thông minh không dây. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị giám sát và phân tích chất lượng không khí thông minh không dây gắn trong nhà (dạng phích cắm) để giám sát điều kiện không khí, đo nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái không khí trong nhà (TVOC) cho biết trạng thái không khí thông qua hiển thị màu sắc LED, tự động cập nhật thông tin về chất lượng không khí gửi thông báo cho người sử dụng thông qua ứng dụng trên điện thoại di động, tích hợp cảm biến chuyển động phát hiện thông qua nhiệt độ trên cơ thể người phát ra. Trạng thái hiển thị: không khí trong lành (LED màu xanh dương), bình thường (LED màu tím), xấu (LED màu đỏ), rất xấu (LED màu đỏ), nhiệt độ trên 40°C (LED màu đỏ nhấp nháy), nấu ăn bất cẩn (cháy) (LED màu đỏ, tím nhấp nháy lặp đi lặp lại).31/08/20234590/TB-TCHQ
8531.80.19Còi báo động 226-MA. Hiệu Hanyoung, hàng mới 100% (Mục 31 Phụ lục tờ khai).20/04/20163304/TB-TCHQ
8531.80.19- Còi báo động 256-2. Hiệu Hanyoung, hàng mới 100% (Mục 28 Phụ lục tờ khai). · - Còi báo động 606-2. Hiệu Hanyoung, hàng mới 100% (Mục 29 Phụ lục tờ khai).20/04/20163303/TB-TCHQ
8531.80.90Đèn tháp (đèn cảnh báo) MS115M-FFF-RYG (Mục 1 tờ khai).26/01/2016689/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (42)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8531.80-9000GALAXY SMART TAG ; EI-T5300BBEGKR09/11/2023Item Classification 3-5616
8531.80-9000CANOPY LIGHT; 92100-2000; KR;12/04/2023Item Classification 4-12284
8531.80-9000OLED; ELW1301AA02/04/2020Item Classification 3-13279
8531.80-9000BOIDA250; 260*58*18(mm)10/03/2020Item Classification 3-12564
8531.80-9000OLED; ELW0901AA05/03/2020Item Classification 3-12491
8531.80-9000OLED; UEL38930/01/2020Item Classification 3-11279
8531.80-9000Organic Light Emitting Diodes (OLED); ELW2106DA02/12/2019Item Classification 3-9583
8531.80-9000SYSCALL(GP-100R, GP1000T)28/11/2019Item Classification 3-9416
8531.80-9000Vibration bell device for customer calls; JT91317/11/2019Item Classification 3-9166
8531.80-9000LED FAN (WIND OF LIGHT);WT-00028/10/2019Item Classification 1-4439
8531.80-9000VACUUM FLUORESCENT DISPLAY (VFD) MODULE; M20LT05BA03/07/2019Item Classification 3-4889
8531.80-90001.8″ PM OLED MODULE; 9OL991682000; RGC18160128FH01815/03/2019Item Classification 3-2055
8531.80-9000ICE RATE METER PANEL(A81069804-01, 88FTRVR8110-003)17/09/2018Item Classification 3-4971
8531.80-2000SMD TYPE BUZZER04/09/2018Item Classification 3-4602
8531.80-2000PIN TYPE BUZZER04/09/2018Item Classification 3-4601
8531.80-9000PANEL FT-CB-2700 ;13/12/2017Item Classification 3-6568
8531.80-2000SJ30-00002A (BUZZER WIRE ASSY) ;25/10/2017Item Classification 3-5743
8531.80-9000Other visual signalling apparatus; Luminescent safety vest patch; HSSV-P01; R.KOREA18/10/2017Item Classification 1-4052
8531.80-9000I wanna electronic whistle26/07/2017Item Classification 3-3974
8531.80-1090OLED MXS8494-A ;;; JP02/08/2016Item Classification 3-3205
8531.80-9000LED Traffic Safety Arrow; SK-75025/07/2016Item Classification 3-2978
8531.80-9000Other articles of vulcanized rubber other than hard rubber ; For dust cover link; R.KOREA13/05/2016Item Classification 2-4897
8531.80-9000FUEL QUANTITY INDICATOR;26/02/2016Item Classification 1-312
8531.80-9000ATTITUDE DIRECTOR;26/02/2016Item Classification 1-311
8531.80-9000Electric sound or visual signaling apparatus; lower thread monitoring system for sewing machine; Bobbintel28/08/2015Item Classification 2-6763
8531.80-9000Other indicator panels; Electronic-Paper Display (EPD) Panel; WF02902F05C1670040100339222/06/2015Item Classification 2-4523
8531.80-9000ㅇ ESL TAG (Model: ST-GM29MT1)29/04/2015Item Classification 3-1183
8531.80-9000ㅇ Electronic name badge set (Model: DGM30N-Entag upload deck set)06/01/2015Item Classification 3-47
8531.80-9000ㅇ Electronic name badge (Model: DGM30N)06/01/2015Item Classification 3-46
8531.80-9000VFD(Vacuum Fluorescent Display); HL-DB01016/03/2007Product Classification Section-107908
8531.80-0000Winker Tube ; ① JW-901, ② JW-902, ③ JW-90330/06/2005Review Policy and-100022
8531.80-0000Safety Light Bar ; ①GS-501 ②GS-502 ③GS-505 ④GS-509 ⑤GS-50709/06/2005Product Classification Section-104435
8531.80-0000LED Arrow Board ; MI-10409/06/2005Product Classification Section-104435
8531.80-0000Square Warning Light ; ①JW-601 ②JW-602 ③JW-603 ④JW-604 ⑤JW-605 · ⑥JW-606 ⑦JW-301 ⑧JW-302 ⑨JW-303 ⑩JW-305 ⑪JW-306 ⑫JW-307 ⑬JW- · 308 ⑭JW-30909/06/2005Product Classification Section-104435
8531.80-0000Warning Light ; ①MI-107 ②JW-201 ③JW-202 ④JW-20309/06/2005Product Classification Section-104435
8531.80-0000Electronic toy ; MT-Y20114/04/2005Product Classification Section-103842
8531.80-0000ㅇ Product name: OLED MODULE Ver.03 · ㅇ Model: UG-9663GMACF0313/04/2005Product Classification Section-103811
8531.80-0000ㅇ Product name: OLED MODULE Ver.03 · ㅇ Model: UG-9663GMACF0313/04/2005Product Classification Section-103811
8531.80-0000Transducer(SMT-833-2)07/01/2005Product Classification Section-102634
HSK8531.80-0000OLED Module(I1MBPM, T0110P)15/07/2004Product Classification Section-100894
8531.80-0000Electric sound or visual signaling apparatus; Organic Electro Luminescence Display Module; MXK8043-A09/07/2003Item Classification 47281-619
8531.80-0000VFD (Vacuum Fluorescent Display) Module; GU256X64-901A28/11/2002Item Classification 47281-1096

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8531.80: Thiết bị khác | UNI Customs Consulting