Mã HS: 8529.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8529
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8529.10 | - Ăng-ten và bộ phản xạ của ăng ten; các bộ phận sử dụng kèm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chảo phản xạ của ăng ten parabol sử dụng cho hệ phát trực tiếp đa phương tiện và các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8529.10.21CN | - - - Dùng cho máy thu truyền hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.30CN | - - Ăng ten vệ tinh, ăng ten lưỡng cực và các loại ăng ten roi (rabbit antennae) sử dụng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.40CN | - - Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.60CN | - - Loa hoặc phễu tiếp sóng (ống dẫn sóng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8529.10.93CN | - - - Loại dùng với thiết bị truyền dẫn để phát sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.94CN | - - - Loại dùng với thiết bị truyền dẫn truyền hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8529.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8529.90.20CN | - - Dùng cho bộ giải mã | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.40CN | - - Dùng cho máy camera số hoặc camera ghi hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8529.90.51CN | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8525.50 hoặc 8525.60 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.52CN | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8527.13, 8527.19, 8527.21, 8527.29, 8527.91 hoặc 8527.99 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 85.28: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8529.90.53CN | - - - - Dùng cho màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.54CN | - - - - Loại khác, dùng cho máy thu truyền hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.55CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8529.90.91CN | - - - Dùng cho máy thu truyền hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.94CN | - - - Loại khác, dùng cho màn hình dẹt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8529.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8529.10.99 | Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh (Antenna assembly smart key) có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. | 09/11/2023 | 4710/TB-TCHQ | |
| 8529.10.99 | Tên thương mại: Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh (Antenna assembly smart key). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh, có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. | 11/09/2023 | 4710/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (47)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8529.10 | ANTENNA ASSY-COMBINATION / JW1-SE_N/V(R+N+D); 96210CU410/ALD-00192; KR; | 11/05/2023 | Item Classification 3-2346 | |
| 8529.10-9900 | ANTENNA ASSY-COMBINATION /BR2 RO-MB_N[R]; 96200-R1100 | 17/04/2023 | Item Classification 3-1985 | |
| 8529.10-9900 | BASE ASM-RDO ANT ; 13326030 | 25/01/2021 | Item Classification 3-610 | |
| 8529.10-9900 | Other Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts suitable for use therewith ; REFLECTOR PLATE ; HRGSA-MR01A | 10/05/2019 | Item Classification 1-1783 | |
| 8529.10-9900 | Other Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts suitable for use therewith ; RH/LH WIRE CABLE ; HRGSA-CW01A | 10/05/2019 | Item Classification 1-1786 | |
| 8529.10-9900 | Other Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts suitable for use therewith ; POLE BASE ; HRGSA-CE01A | 10/05/2019 | Item Classification 1-1784 | |
| 8529.10-9900 | POLE BASE ASSY; HRGSA-ME00A | 30/04/2019 | Item Classification 1-1657 | |
| 8529.10-9100 | GPS Antenna / SM-J3109 GPS | 06/12/2018 | Item Classification 3-6841 | |
| 8529.10-9900 | POLE BASE ; HNUSA-AE01A | 31/10/2018 | Item Classification 1-3446 | |
| 8529.10-9900 | POLE BASE ASSY ; HNUSA-AE00A | 27/07/2018 | Item Classification 1-2339 | |
| 8529.10-9290 | Aerials for television transmitting or receiving ;ANTENNAS, EX409 | 09/11/2017 | Item Classification 3-6060 | |
| 8529.10-9290 | Aerials for television transmitting or receiving ;ANTENNAS, EX411 | 09/11/2017 | Item Classification 3-6061 | |
| 8529.10-9100 | ANTENNA; GPS TSSG2013SJ PCB ASSY | 24/07/2017 | Item Classification 3-3916 | |
| 8529.10-9100 | ANTENNA; GPS M25SJ MCX(RP11.5)-3M | 24/07/2017 | Item Classification 3-3918 | |
| 8529.10-9100 | PATCH ANTENNA; PATCH TSAP1608B4K | 24/07/2017 | Item Classification 3-3915 | |
| 8529.10-9290 | ANTENNA ; ROD 4D-150 MCX R3 | 20/07/2017 | Item Classification 3-3854 | |
| 8529.10-9290 | ANTENNA ; ROD 5D-330 MCX R3 | 20/07/2017 | Item Classification 3-3855 | |
| 8529.10-9900 | SMAP-900T; ANTENNA; R.KOREA | 25/07/2016 | Item Classification 1-2297 | |
| 8529.10-9900 | ANTENNA ASSY-RADIO; 96210-A9000; | 20/07/2016 | Item Classification 1-2140 | |
| 8529.10-9100 | CABLE ASSY; RF ANTENNA; A2C84591400; | 20/07/2016 | Item Classification 1-2137 | |
| 8529.10-9900 | BASE | 14/04/2016 | Item Classification 1-724 | |
| 8529.10-9900 | AM/FM BASE (North America) | 12/04/2016 | Item Classification 1-710 | |
| 8529.10-9100 | Communication On The Move ANTENNA(KNS-OTM series) | 17/12/2015 | Item Classification 3-3567 | |
| 8529.10-9100 | HDL DR LF ANT · - D3826-68000 | 22/04/2015 | Item Classification 3-1137 | |
| 8529.10-9900 | MICRO COMBI ANTENNA ; ANTENNA ASSY-ROOF ; 96210-B2000 | 02/04/2015 | Item Classification 1-419 | |
| 8529.10-9100 | BCM ANTENNA ; 1W954-11000 | 02/04/2015 | Item Classification 1-420 | |
| 8529.10-9100 | LF ANTENNA ; LF ANTENNA CABLE ASS'Y ;; Korea | 29/12/2014 | Item Classification 3-2864 | |
| 8529.10-9100 | - Marine Satellite Antenna (VSAT;A-series) | 04/09/2014 | Item Classification 3-1894 | |
| 8529.10-9100 | - Marine Satellite Antenna (VSAT;Z-series) | 04/09/2014 | Item Classification 3-1893 | |
| 8529.10-9210 | - Marine Satellite Antenna (TVRO:Television Receive Only); S-series | 05/08/2014 | Item Classification 3-1720 | |
| 8529.10-9210 | - Marine Satellite Antenna (TVRO:Television Receive Only); K-series | 01/08/2014 | Item Classification 3-1707 | |
| 8529.10-9100 | ㅇ Military marine Satellite Antenna (VSAT) | 01/08/2014 | Item Classification 3-1706 | |
| 8529.10-9100 | GPS ANTENNA ; SM-T111 2108741-1 ; T0.15*W9.34*L24.95mm ; Korea | 02/06/2014 | Item Classification 3-1323 | |
| 8529.10-9290 | ㅇ GT-S7273T | 14/02/2014 | Item Classification 1-523 | |
| 8529.10-9900 | ㅇ Product name: Base | 03/05/2013 | Item Classification 1-919 | |
| 8529.10-9100 | ㅇ Product Name: Signal Pin (North American Specification) | 19/04/2013 | Item Classification 1-777 | |
| 8529.10-9900 | ㅇ Product Name: Helical Wire (Pole Sping) | 19/04/2013 | Item Classification 1-775 | |
| 8529.10-9100 | - Product Name: Low Frequency Antenna · - Model Name: 5WY2A61B | 28/02/2013 | Item Classification 1-389 | |
| ㅇ 8529.10-9100 | ㅇ Product name: GPS ANTENNA (CERAMIC PATCH ANTENNA) · ㅇ Model: B25-2D02753-STD70 · ㅇ Specifications: 138 (height) * 56 (width) * 56 (depth) (Unit: cm) | 07/02/2013 | Item Classification 1-286 | |
| 8529.10-9100 | INTERNAL GPS ANTENNA ; SCH-U380 ;; 2108138 | 28/09/2012 | Item Classification 1-2361 | |
| No. 8529.10-9210 | ㅇ Satellite Antenna · - SATVIEW SV-SAT888 (324×69, 2.7kg) | 07/09/2011 | Item Classification 1-1161 | |
| 8529.10-9300 | ㅇ Product name: Radio Telephony Apparatus parts · ㅇ Specification: JINX 5650021 | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| 8529.10-9900 | Antenna (ANT-433-HETH) | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| 8529.10-9300 | ㅇ Product Name: Antenna Assembly · ㅇ Model: Tong Bao Antenna 5650039 | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| 8529.10-9900 (Item Classification Authority Review Meeting) | Antenna; For RFID | 14/10/2004 | Product Classification Section-101827 | |
| 8529.10-9900 | Aerials; Parabolic grid type antenna; For wireless digital communication etc | 29/03/2004 | Review Policy and-1260 | |
| 8529.10-9300 | Tax rate application for antennas for wireless telephones | 02/09/1999 | Inspection classification 47281-608 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.