Mã HS: 8521.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8521
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8521.10 | - Loại dùng băng từ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8521.10.10CN | - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8521.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8521.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đầu đĩa laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8521.90.11CN | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8521.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8521.90.91CN | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8521.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (41)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8521.90-9000 | Reproducing apparatus; VIDEO RING BOX SMALL | 04/04/2024 | Item Classification 4-1914 | |
| 8521.90-1000 | DVD PLAYERS; DVD-20000HD | 16/06/2020 | Item Classification 3-15245 | |
| 8521.90-9000 | TRANSPARENT LCD SHOWCASE ; LUGE ; S970 | 13/01/2020 | Item Classification 1-116 | |
| 8521.90-9000 | Meural Digital Canvas II(MC327) | 21/12/2019 | Item Classification 3-10228 | |
| 8521.90-9000 | NEXTO STORAGE BRIDGE, NSB-25, 176*103*96mm | 25/05/2018 | Item Classification 3-2594 | |
| No. 8521.90-1000 | SYSTEM STORAGE; VESS A; | 30/04/2018 | Item Classification 4-2004 | |
| 8521.90-1000 | DIGITAL VIDEO RECODER; PDR-AHD;; DISC TYPE(4CH) | 19/01/2018 | Item Classification 3-325 | |
| 8521.90-9000 | 10.1 Hotblast Topper Electronic Photo Frame ; PR.CHNA | 15/04/2016 | Item Classification 3-1033 | |
| 8521.90-9000 | ㅇ TLe CAR AUDIO · ㅇ Model name: MTXM100TLTUR/Equipped vehicle: TUCSON | 27/11/2015 | Item Classification 3-3346 | |
| 8521.90-1000 | ㅇ Car DVD Rom Mechanism | 07/03/2014 | Item Classification 3-17 | |
| 8521.90-1000 | ㅇ Car DVD Rom Mechanism | 07/03/2014 | Item Classification 3-17 | |
| 8521.90-1000 | SDC ULTER CAPTURE DEVICE, 0240-050-988 | 29/07/2013 | Item Classification 1-1779 | |
| ㅇ 8521.90-1000 | HD Digital Hybrid DVR ;; EYE-ON 16R+ | 01/07/2013 | Item Classification 1-1472 | |
| 8521.90-1000 | Codonics Virtua Series Medical Disc Publisher and Image Manager (Virtua C) | 02/05/2013 | Item Classification 1-901 | |
| ㅇ8521.90-1000 | ㅇ16-channel high-definition PC type DVR (SRP-1650) | 11/03/2013 | Item Classification 1-442 | |
| 8521.90-1000 | Techno pack ; Techno pack X | 14/02/2013 | Item Classification 2-986 | |
| No. 8521.90-9000 | ㅇ Video Camera Recorder for Study; EDUCODER | 21/04/2011 | Item Classification 1-198 | |
| 8521.90-1000 | Digital Cinema Server; JMN-3000;; Made in USA | 15/10/2007 | Item Classification 1-108331 | |
| 8521.90-1000 | ㅇ DVR (Digital Video Recorder); PC-Base DVR IDR-6016 | 23/03/2007 | Review Policy and-100056 | |
| 8521.90-1000 | Digital Video Recording Board (DVR Board); HICAP25, HICAP50, HICAP100, HICAP200 | 29/03/2006 | Product Classification Section-106829 | |
| 8521.90-9000 | Digital In-Car Video System (DVR) ; FB04-m | 11/11/2005 | Product Classification Section-105955 | |
| It is classified under HSK8521.90-1000. | Network Multimedia Player ; MEDIAGATE MG-35 | 15/09/2005 | Product Classification Section-105443 | |
| It is classified under HSK8521.90-1000. | Mobile Digital Multimedia Player ; MEDIAGATE MG-25P | 15/09/2005 | Product Classification Section-105444 | |
| HSK 8521.90-1000 | Digital Video Recorder ; INETDVR 16480 ; PCI Board Type | 04/05/2005 | Product Classification Section-103977 | |
| 8521.90-1000 | Portable Divx Player; Aivx; DVP-254 | 08/03/2005 | Product Classification Section-103385 | |
| 8521.90-1000 | Portable Multiplayer; i-Station PMP-1000 | 01/02/2005 | Product Classification Section-102991 | |
| 8521.90-1000 | DVR Main Board | 01/02/2005 | Product Classification Section-102991 | |
| HSK8521.90-1000 | Quadplex MPEG-4 4-Channel Network DVR Server; iCanServer440R | 16/12/2004 | Product Classification Section-102445 | |
| 8521.90-1000 (Item Classification Authority Review Meeting) | Stand-alone DVR;Non-PC based DVR;ARGUS-C01,04,08,16 | 14/10/2004 | Product Classification Section-101828 | |
| 8521.90-1000 | DVR (main unit) · ㅇ Model: Pica Series (Stand Alone DVR) · - 1004, 2304, 2008, 2016, 3009, 3016, 5016, 6016 | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8521.90-9000 | Dream Playe | 30/04/2004 | Product Classification Section-100102 | |
| 8521.90-1000 | VCD MP3 Player : VCD-858/888 | 12/08/2002 | Item Classification 47281-678 | |
| 8521.90-9000 | Video reproducing appartus ; FAMAX, SINGALONG, MAGIC | 07/11/2000 | Evaluation classification 47281-1016 | |
| 8521.90-9000 | Video reproducing appartus;PASO KARAOKE | 07/11/2000 | Evaluation classification 47281-1017 | |
| 8521.90-9000 | Video reproducing appartus; VIDEOK music playerl; VMP-3700 | 19/02/2000 | Evaluation classification 47281-119 | |
| 8521.90-1000 | Aquarium, electric 漁八景 (Electronic Aquarium) | 12/07/1996 | Category 47281-372 | |
| 8521.90-1000 | Video recording or reproducing apparatus; 3DO INTERACTIVE MULTIPLAYER SYSTEM | 01/12/1994 | Emotion 47281-927 | |
| 8521.90-1000 | Laserdisc playe | 07/05/1990 | Emotion22701-1458 | |
| 8521.90-1000 | Video and sound reproducing apparatus | 26/03/1990 | Emotion22701-956 | |
| 8521.90-1000 | Multi Laser Disc Playe | 13/01/1990 | Emotion22701-148 | |
| 8521.90-1000 | Laser video disk player with compact disk playe | 1989-08-24 | Emotion22701-2605 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.