Mã HS: 8476.89
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8476
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy bán đồ uống tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8476.21.00 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8476.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8476.81.00 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8476.89 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8476.89.10 | - - - Máy đổi tiền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8476.89.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8476.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8476.90.10 | - - Của máy đổi tiền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8476.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8476.89-9000 | GACHA MACHINE; GACHA MACHINE WITH EURO/WON MECH KOREA ACRYCIC; TW; | 17/03/2023 | Item Classification 3-1535 | |
| 8476.89-9000 | Medal Maste | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 8476.89-9000 | STICKER VENDER; ART PHONE; H18000×W730×D670mm, 220V, 400W, 140kg | 28/04/1999 | Inspection classification 47280- |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.