Mã HS: 8468.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8468
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8468.10.00 | - Ống xì cầm tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8468.20 | - Thiết bị và dụng cụ sử dụng khí ga khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8468.20.10 | - - Dụng cụ hàn hoặc cắt kim loại sử dụng khí ga, điều khiển bằng tay (loại không cầm tay) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8468.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8468.80.00 | - Máy và thiết bị khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8468.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8468.90.20 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.20.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8468.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.