Mã HS: 8467.91
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8467
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Hoạt động bằng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8467.11.00 | - - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Có động cơ điện gắn liền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8467.21.00CN | - - Khoan các loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.22.00 | - - Cưa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8467.81.00 | - - Cưa xích | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.89.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8467.91 | - - Của cưa xích: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8467.91.10 | - - - Của loại cơ điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.91.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.92.00 | - - Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8467.99.10 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8467.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.