Mã HS: 8463.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8463
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8463.10 | - Máy kéo thanh, ống, hình, dây hoặc loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8463.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.10.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.20 | - Máy lăn ren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8463.20.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.20.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.30 | - Máy gia công dây: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8463.30.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.30.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8463.90.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8463.90.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8463.90.10 | Tên thương mại: Máy in 3D OPM250L. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy in 3D | 22/04/2020 | 2538/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8463.90-9000 | FORMING MACHINE; SM-40 | 26/08/2019 | Item Classification 4-10942 | |
| 8463.90-9000 | Other machine-tools for working metal or cermets, without removing material; Wheel flow forming machine; WFF125 | 08/12/2017 | Item Classification 4-8096 | |
| 8463.90-0000 | Other machine-tools for working metal; Heavy-Duty Spining Machine with Combined SC/CNC Control; SC250; GERMANY | 14/11/2014 | Item Classification 2-7684 | |
| 8463.90-0000 | DMT 3D Metal Printer; MX-3; R.KOREA | 15/09/2014 | Item Classification 2-6233 | |
| 8463.90-0000 | Rolling Press ; Dura Spindle ; RP-MK2 | 15/10/2007 | Item Classification 1-108331 | |
| 8463.90-0000 | Laser Sintering System · (Proposed product name: Rapid Prototyping System; EOSINT M270) | 12/05/2005 | Product Classification Section-104100 | |
| 8463.90-0000 | SPARK AND SIDE WHEEL ASSEMBLER MACHINE (Roller Assembling Machine) | 30/04/2004 | Product Classification Section-100102 | |
| 8463.90-0000 | ROLLING MACHINE | 30/04/2004 | Product Classification Section-100102 | |
| 8463.90-0000 | Seame | 15/10/1990 | Emotion22701-3379 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.