Mã HS: 8458.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8458
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy tiện ngang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8458.11 | - - Điều khiển số: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8458.11.10CN | - - - Của loại có công suất trục (spindle power) không quá 4 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8458.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8458.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8458.19.10CN | - - - Có bán kính gia công tiện không quá 300 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8458.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy tiện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8458.91.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8458.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8458.99.10CN | - - - Có bán kính gia công tiện không quá 300 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8458.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8458.19-0000 | Spindle-moving single-axis horizontal lathe (indicated as CNC single-axis horizontal lathe in the catalog) | 11/12/1990 | Emotion22701-4172 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.