Mã HS: 8451.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8451
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8451.10.00CN | - Máy giặt khô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy sấy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8451.21.00CN | - - Sức chứa không quá 10 kg vải khô mỗi lần sấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.30 | - Máy là và là hơi ép (kể cả ép mếch): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8451.30.10CN | - - Máy là trục đơn, loại gia dụng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.40.00CN | - Máy giặt, tẩy trắng hoặc nhuộm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.50.00CN | - Máy để quấn, tở (xả), gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.80.00CN | - Máy khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8451.90.10CN | - - Của máy có sức chứa không quá 10 kg vải khô mỗi lượt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8451.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.