Mã HS: 8447.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8447
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy dệt kim tròn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8447.11.00 | - - Có đường kính trục cuốn không quá 165 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8447.12.00 | - - Có đường kính trục cuốn trên 165 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8447.20 | - Máy dệt kim phẳng; máy khâu đính: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8447.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8447.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8447.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8447.90.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8447.90.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8447.90-9000 | Braiding machines; GSB SERIES HIGH SPEED BRAIDING MACHINE; GSB-1A; PR.CHINA | 20/08/2019 | Item Classification 4-10819 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.