Mã HS: 8445.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8445
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy chuẩn bị xơ sợi dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8445.11 | - - Máy chải thô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.11.10 | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.11.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.12.00 | - - Máy chải kỹ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.13.00 | - - Máy ghép cúi hoặc máy sợi thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.19.30 | - - - Máy tách hạt bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.19.40 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.19.50 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.20 | - Máy kéo sợi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.30 | - Máy đậu hoặc máy xe sợi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.30.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.30.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.40 | - Máy đánh ống (kể cả máy đánh suốt sợi ngang) hoặc máy guồng sợi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.40.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.40.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8445.90.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8445.90.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8445.30.10 | Mục 1 PLTK: Máy xe sợi model: DS-A CS: 5.000 - 10.000 vòng/phút. Hàng nhập tháo rời và phụ kiện đồng bộ đi kèm (chi tiết danh mục đính kèm). Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8398/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8445.30-9000 | Textitile doubling or twisting machines for filament yarns; Spining Twisting M/C ; LEGAFIL/S 100EL, LEGAFIL/S 100 EL-2S | 28/11/2002 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8445.30-1000 | Air Covering Machine ; Jet Winder ; LW-202SDAI | 08/08/2002 | Item Classification 47281-665 | |
| 8445.30-9000 | COVERING MACHINE | 26/01/1994 | Emotion 47281-68 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.