Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8427.10.00

- Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8427

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8427.10.00CN- Xe tự hành chạy bằng mô tơ điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8427.20.00CN- Xe tự hành khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8427.90.00CN- Các loại xe khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8427.10-1010AERIAL LIFT Aerial Work Platform; HF090-328/06/2022Item Classification 4-4486
8427.10-2010AERIAL PLATFORM; LUI PK SPRINT21/01/2022Item Classification 4-525
8427.10-1010Self-propelled trucks powered by an electric motor, of counter balance type; AGV (Automated Guided Vehicle) System; AGV System for NEXEN TYPE; JAPAN23/12/2016Item Classification 2-19335
8427.10-2010Electric Pallet Truck; · TWP2000R; Loading capacity 2.0 tons; Korea24/09/2014Item Classification 1-2507
8427.10-2010Electric Stacker-Reach Type; · TWSR1300R; Loading capacity 1.3 tons; Korea24/09/2014Item Classification 1-2508
8427.10-1010Counterbalanced Electric Stacker (Electric Stacker - Counterbalanced Type); · TWSC1000R; Loading capacity 1.0 ton; Korea24/09/2014Item Classification 1-2506
8427.10-2010Rider pallet truck; PR4500 series27/01/2014Item Classification 2-684
8427.10-2010Turret stockpicker; TSP6500 series24/01/2014Item Classification 2-667
8427.10-2010Narrow-Aisle Reach Truck; RR 5700; USA23/01/2014Item Classification 2-594
8427.10-1010Self-propelled trucks powered by an electric motor of counter balance type; · FC 4500 series (new product) ; USA23/01/2014Item Classification 2-640
8427.10-1010Self-propelled trucks powered by an electric motor of counter balance type; Sit-down Rider Lift Truck SC5200 Series16/01/2014Item Classification 2-363
8427.10-2010Fork-lift truck; Self-propelled trucks powered by an electric motor; Stand-up Rider Lift Truck (RC); USA13/01/2014Item Classification 2-300
8427.10-2010Narrow-Aisle Reach Truck; RD5725-30; USA09/01/2014Item Classification 2-170
8427.10-2010stockpicker; SP 3505-30, SP 3510-30, SP 3520-30, SP 3550H-30; USA09/01/2014Item Classification 2-171
8427.10-9000Self-propelled Scissor Lift ; GS-1530, GS-193025/04/2002Item Classification 47281-369
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-MY)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8427.10.00: Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện – Xe nâng hạ xếp…