Mã HS: 8422.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8422
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy rửa bát đĩa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8422.11.00CN | - - Loại sử dụng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.20.00CN | - Máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.30.00CN | - Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.40.00CN | - Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8422.90.10CN | - - Của các máy thuộc phân nhóm 8422.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8422.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8422.90-9000 | Parts of Machinery for aerating beverages; Carbonated water bottle, SD-B2; PR.CHNA | 11/07/2019 | Item Classification 4-9988 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.