Mã HS: 8412.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8412
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8412.10.00 | - Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Động cơ và mô tơ thủy lực: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8412.21.00 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Động cơ và mô tơ dùng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8412.31.00 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.80.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8412.90.10 | - - Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.90.20 | - - Của động cơ/mô tơ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác gắn với nồi hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8412.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8412.90-9000 | Main Frame ; W3,870㎜ × L3,800㎜ × H3,400㎜ | 16/04/2018 | Item Classification 3-1744 | |
| 8412.90-9000 | Part for hydraulic cylinder; PISTON ; SB81 TR-F ; R.KOREA | 01/12/2017 | Item Classification 4-7882 | |
| 8412.90-9000 | Part for hydraulic cylinder; CYLINDER ; SB81 TR-F ; R.KOREA | 01/12/2017 | Item Classification 4-7883 | |
| 8412.90-9000 | Parts for Hydraulic Cylinder; CYLINDER ASSY FOR HYDRAULIC BREAKER; PR.CHNA | 09/02/2017 | Item Classification 2-2364 | |
| 8412.90-9000 | Parts of hydraulic cylinder; CYLINDER; 09110-44002; PR.CHNA | 21/10/2016 | Item Classification 2-15024 | |
| 8412.90-9000 | Parts of hydraulic cylinder; PISTON ASS'Y; 09110-44002; PR.CHNA | 21/10/2016 | Item Classification 2-15025 | |
| ㅇ8412.90-9000 | Parts for HYDRAULIC Cylinder ; PISTON FOR HYDRAULIC BREAKER ; CHINA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13138 | |
| 8412.90-9000 | Parts for hydraulic system; Hydraulic system; 17,000 ton Forging Press; CZECH | 29/04/2016 | Item Classification 2-4313 | |
| 8412.90-9000 | CYLINDER-SPLITTER | 16/10/2015 | Item Classification 2-7961 | |
| 8412.90-9000 | Parts of “hydraulic” jet engines (“hydrojets”); INLET DUCT BODY; KHNT - ID - 710 ICG; R.KOREA | 31/12/2014 | Item Classification 2-8829 | |
| 8412.90-9000 | Parts of Hydraulic Cylinder ; Guide Bushing ; DK6-8530 | 26/08/2014 | Item Classification 2-5867 | |
| 8412.90-9000 | Parts of "hydraulic" jet engines("hydrojets") ; TRANSOM FRANGES | 21/08/2014 | Item Classification 2-5762 | |
| 8412.90-9000 | Piston for Hydraulic Motor ; PARKING PISTON ; R.KOREA | 13/02/2014 | Item Classification 2-1061 | |
| 8412.90-9000 | PLATE RETAINER ; R.KOREA | 23/01/2014 | Item Classification 2-642 | |
| 8412.90-9000 | PLATE TIMING ; R.KOREA | 23/01/2014 | Item Classification 2-643 | |
| No. 8412.90-9000 | CYLINDER TUBE | 06/09/2012 | Item Classification 1-2144 | |
| 8412.90-9000 | Blade for Wind Engine ; LM 43.8P | 29/03/2011 | Item Classification 2-700 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.