Mã HS: 82.14
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8214
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8214.10.00CN | - Dao rọc giấy, dao mở thư, dao cào giấy, vót bút chì và lưỡi của các loại dao đó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8214.20.00CN | - Bộ đồ và dụng cụ cắt sửa móng tay hoặc móng chân (kể cả dũa móng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ | |
| 8214.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8214.90-9000 | CAT COMB; 8.6cm×19cm(132g); CN | 19/11/2020 | Item Classification 3-19363 | |
| 8214.20-0000 | NAIL CLIPPER BLADE | 04/09/2018 | Item Classification 1-2778 | |
| 8214.20-0000 | - BABY SMART CLIPPER | 02/05/2014 | Item Classification 3-1109 | |
| 8214.90-1000 | - SMART CLIPPER SET (Nose hair clipper set) | 02/05/2014 | Item Classification 3-1111 | |
| 8214.90-1000 | - NOSE AND EAR HAIR TRIMMER | 02/05/2014 | Item Classification 3-1110 | |
| 8214.20-0000 | - MANICURE DELUXE SET | 02/05/2014 | Item Classification 3-1112 | |
| 8214.20-0000 | MANICURE SET (Manicure Set) | 16/02/1996 | Emotion 47281-98 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.