Mã HS: 82.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8205
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8205.10.00 | - Dụng cụ để khoan, ren hoặc ta rô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.20.00 | - Búa và búa tạ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.30.00 | - Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.40.00 | - Tuốc nơ vít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ cầm tay khác (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8205.51.00 | - - Dụng cụ dùng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.59.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.60.00 | - Đèn hàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.70.00 | - Mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8205.90.00 | - Loại khác, bao gồm bộ dụng cụ của hai phân nhóm trở lên thuộc nhóm này | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịbộ |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8205.59.00 | Lưỡi dao cong thép không gỉ | 25/05/2023 | 2524/TB-TCHQ | |
| 8205.59.00 | Lưỡi dao 3 inch | 28/04/2023 | 2075/TB-TCHQ | |
| 8205.59.00 | Lưỡi dao, dùng để lắp vào con dao | 21/04/2023 | 1884/TB-TCHQ | |
| 8205.60.00 | Tên thương mại: Mỏ khò hàn KT-2104. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dụng cụ hàn sử dụng khí gas cầm tay. | 25/09/2017 | 6253/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8205.40-0000 | MÁY VÍT NGUỒN TORX; Cờ lê loại truyền động riêng; TPWBTP08; | 05/12/2023 | Phân loại mặt hàng 3-6010 | |
| 8205.51-0000 | Dụng cụ gia dụng; MÁY LÀM BÁNH QUY CÁ; Chảo Bungeoppang Cooking Plus 2 lỗ; PST-004 | 18/07/2023 | Phân loại mặt hàng 4-14368 | |
| 8205.51-0000 | Máy uốn mi; ELC-37400; Rộng 10,5cm / Cao 6,5cm / Cao 3,7cm; KR; | 13/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7931 | |
| 8205.51-0000 | MỞ ĐẦU (Mở đầu) | 24/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-5563 | |
| 8205.51-0000 | Máy mài đa năng có thể điều chỉnh góc; RM023 (26,5*4,5*7cm) | 23/06/2022 | Phân loại mặt hàng 3-4129 | |
| 8205.60-0000 | Đèn đuốc SABER; 7*4*11.5(cm); PR.CHNA | 16/03/2020 | Phân loại mặt hàng 3-12673 | |
| 8205.51-0000 | Lược trang trí bánh; 1446(AL) | 02/01/2020 | Phân loại mặt hàng 1-6 | |
| 8205.70-2000 | KẸP CẮT; MC02-2; PR.CHNA | 19/12/2019 | Phân loại mặt hàng 3-10175 | |
| 8205.59-9000 | Dụng cụ cầm tay khác; Thanh thép không gỉ; PR.CHNA | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7889 | |
| 8205.60-0000 | Đèn khò đa năng (DK1) | 27/12/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6773 | |
| 8205.60-0000 | Đèn thổi; Bếp đốt; BS-640; PR.CHNA | 07/12/2017 | Phân loại mặt hàng 4-8040 | |
| 8205.51-0000 | MÁY UỐN MI (E-444) | 30/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5516 | |
| 8205.59-9000 | Dao gọt vỏ | 23/10/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2962 | |
| 8205.59-9000 | BỘ PHUN MẶT NẠ SƠN; 335-95; 10cm | 17/12/2014 | Phân loại mặt hàng 1-3006 | |
| 8205.59-9000 | Súng mồi; Bộ sản phẩm | 03/12/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2932 | |
| 8205.59-9000 | Súng mồi; G15 | 03/12/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2931 | |
| 8205.40-0000 | Tua vít; M300; R.KOREA | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3605 | |
| Được phân loại theo HSK8205.59-9000 | JIG cho trống sạch | 08/07/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104834 | |
| 8205.70-2000 | Kẹp nâng khối bê tông (ECC-350, UGH-200, UGM-200) | 06/08/2001 | Phân loại đánh giá 47281-739 | |
| 8205.59-9000 | Dụng cụ cầm tay khác; TA33K | 27/05/2000 | Phân loại đánh giá 47281-463 | |
| 8205.51-0000 | Cờ lê siêu ham đa năng | 09/07/1998 | Phân loại kiểm tra 47281-323 | |
| 8205.51-0000 | Cờ lê siêu ham đa năng | 20/05/1998 | Phân loại kiểm tra 47280-253 | |
| 8205.51-0000 | Dụng cụ mở nắp lon và chai | 03/04/1993 | Cảm xúc 47281-979 | |
| 8205.51-0000 | Máy cắt trứng | 06/02/1992 | Cảm xúc22701-255 | |
| 8205.59-9000 | DỤNG CỤ XỎ TAI | 13/05/1991 | Cảm xúc22701-1769 | |
| 8205.40-0000 | Bộ dụng cụ vặn vít, Bộ dụng cụ sửa chữa kính mắt | 10/04/1991 | Cảm xúc22701-1284 | |
| 8205.59-9000 | Loại bỏ dần | 23/08/1990 | Cảm xúc22701-2739 | |
| 8205.59-9000 | Đấm | 1988-03-11 | Cảm xúc22701-489 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.