Mã HS: 82.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8204
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Cờ lê và thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc, loại vặn bằng tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8204.11.00 | - - Không điều chỉnh được | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8204.12.00 | - - Điều chỉnh được | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8204.20.00 | - Đầu cờ lê có thể thay đổi được, có hoặc không có tay vặn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8204.11-0000 | Ổ CẮM ; 42516-2W000 | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1929 | |
| 8204.11-0000 | Cờ lê cầm tay toàn phần | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1380 | |
| 8204.11-0000 | Cờ lê cầm tay; T-key; R.HÀN QUỐC | 12/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1799 | |
| 8204.11-0000 | ㅇ Cờ lê bánh xe | 25/04/2013 | Phân loại mặt hàng 1-826 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.