Mã HS: 8112.29.00
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8112
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Beryli: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.12.00CNXK | - - Chưa gia công; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.13.00CNXK | - - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.19.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Crôm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.21.00CNXK | - - Chưa gia công; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.22.00CNXK | - - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.29.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Hafini: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.31.00CNXK | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.39.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Reni: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.41.00CNXK | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.49.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Tali: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.51.00CNXK | - - Chưa gia công; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.52.00CNXK | - - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.59.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Cađimi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.61.00CNXK | - - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8112.69.10CNXK | - - - Chưa gia công; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.69.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8112.92.00CNXK | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8112.99.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiET | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP | Ngày áp dụng31/05/2023 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiE-CPTPP | Thuế suất5/5 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiE-EVFTA | Thuế suất5/5 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiE-UKVFTA | Thuế suất5/5 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%