Mã HS: 8101.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8101
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8101.10.00CNXK | - Bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8101.94.00CNXK | - - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8101.96.00CNXK | - - Dây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8101.97.00CNXK | - - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8101.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8101.99.10CNXK | - - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8101.99.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8101.99-9000 | Các sản phẩm vonfram khác; Q310-138593; DWG.12020-5565-15; PR.CHNA | 31/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4-712 | |
| 8101.99-9000 | Sợi PFG; E17309460; PR.TRUNG QUỐC | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6618 | |
| 8101.99-0000 | Máy móc và thiết bị Các bộ phận có chức năng riêng biệt; Kim thẻ thăm dò vonfram không uốn cong | 06/10/2000 | Phân loại đánh giá 47281-904 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.