Mã HS: 81.08
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8108
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8108.20.00CNXK | - Titan chưa gia công; bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8108.30.00CNXK | - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8108.90.00CNXK | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8108.90.00 | Tên thương mại: Sản phẩm làm từ Titan (Muôi titan) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sản phẩm làm từ Titan (muôi titan), dùng trong công nghiệp, sử dụng để múc kim loại đất hiếm dạng lỏng, từ trong lò nung đổ vào khuôn đúc (kích thước phi 150mmx25/20mmx800mm) | 26/01/2018 | 506/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8108.90-1000 | Titan; tấm | 05/04/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2813 | |
| 8108.90-1000 | DSE CÓ THỂ THÁO RỜI (TẤM TITAN); 1430W | 16/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16103 | |
| 8108.20-1000 | Titan và các sản phẩm từ titan: Chưa gia công; Thỏi titan | 27/11/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12765 | |
| 8108.20-1000 | Titan chưa gia công; NHẬT BẢN | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8579 | |
| 8108.90-2000 | Ống lót titan; Ống lót Ti; ÁO | 28/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6795 | |
| Số 8108.90-2000 | Ống lót titan;PMO-007-001 | 27/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6749 | |
| 8108.90-1000 | Mục tiêu Ti phun; Mục tiêu Titan 3N | 22/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2706 | |
| 8108.90-2000 | Ống titan; ỐNG THÉP TITAN HÀN (ASME SB338-GR.2) | 16/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-382 | |
| 8108.90-9000 | CÁC SẢN PHẨM KHÁC BẰNG TITAN | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2893 | |
| 8108.90-1000 | Các mặt hàng khác bằng titan; THANH DẪN; EKL-121128; Hoa Kỳ | 16/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-5027 | |
| 8108.90-1000 | Các mặt hàng khác bằng titan; RIBBON ANODE; EKL-121128; Hoa Kỳ | 16/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-5026 | |
| 8108.90-9000 | Các mặt hàng khác bằng titan; Lưới phủ; 1789ZA01-1; Hoa Kỳ | 16/07/2013 | Phân loại mặt hàng 2-5025 | |
| 8108.90-9000 | Thanh tròn titan | 16/04/2013 | Phân loại mặt hàng 2-2460 | |
| 8108.90-9000 | ㅇ Tên sản phẩm: DISK SHUTTER | 25/05/2011 | Phân loại mặt hàng 2-1398 | |
| HSK 8108.90-9000 | Các mặt hàng khác của titan ; Ti Target ;;; NHẬT BẢN | 02/03/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-106653 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.