Mã HS: 81.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8105
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8105.20 | - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8105.20.10CNXK | - - Coban chưa gia công | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8105.20.90CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8105.30.00CNXK | - Phế liệu và mảnh vụn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 8105.90.00CNXK | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8105.20.90 | Mục 1 PLTK Bột phun phủ tăng cứng (Amperit 415.006). | 25/02/2015 | 1604/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8105.90-0000 | Các sản phẩm khác của coban; CAD/CAM KIM LOẠI MỀM CoCr; Hợp kim kim loại nền nha khoa; 98㎜×14㎜ | 11/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13130 | |
| ㅇ 8105.90-0000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 9) | Co Target với tấm lót Al | 12/11/2009 | Phân loại mặt hàng 2-1746 | |
| Số 8105.90-0000, Số 7419.99-9000 | Các mặt hàng khác của coban; Cobalt Target; Nhật Bản | 19/08/2008 | 1139 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.