Mã HS: 78.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7804
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7804.11 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7804.11.10CNXK | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7804.11.90CNXK | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7804.19.00CNXK | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7804.20.00CNXK | - Bột và vảy chì | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| ㅇ7804.20-1000 | ㅇPb Paste (Chì vụn; Pin vụn) | 11/03/2013 | Phân loại mặt hàng 1-441 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.