Mã HS: 75.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7506
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7506.10.00CN | - Bằng niken, không hợp kim | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7506.20.00CN | - Bằng hợp kim niken | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7506.10-2000 | Lá niken, không hợp kim; RM01-001793A | 17/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2117 | |
| 7506.10-2000 | Lá niken, không hợp kim; RM01-001793A; NHẬT BẢN | 30/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8395 | |
| Số 7506.10-2000 | Lá niken, không hợp kim; NB-1 | 07/03/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1599 | |
| Số 7506.10-1000, Số 7616.99-9090 | Các mặt hàng khác của niken; Nickel Target; Nhật Bản | 19/08/2008 | 1138 | |
| 7506.20-1000 | Tấm hợp kim niken; TẤM EMI | 28/01/2004 | Phân tích 47260-0031 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.